Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Kindergrundsicherung

Kindergrundsicherung

/ˈkɪndɐˈɡʁʊntˌzɪçəʁʊŋ/
hỗ trợ cơ bản cho trẻ em

Die Kindergrundsicherung soll Familien mit niedrigem Einkommen unterstützen.

Hỗ trợ cơ bản cho trẻ em nhằm giúp đỡ gia đình có thu nhập thấp.


Luật
trang trọng

Một chế độ hỗ trợ tài chính cơ bản dành cho trẻ em, nhằm đảm bảo quyền sống và phát triển của trẻ em, đặc biệt là đối với gia đình có thu nhập thấp hoặc khó khăn.

Die Kindergrundsicherung wird als Teil der sozialen Sicherungssysteme in Deutschland diskutiert.

Hỗ trợ cơ bản cho trẻ em được thảo luận như một phần của hệ thống bảo hiểm xã hội ở Đức.

Chương trình này thường bao gồm hỗ trợ tiền bạc, dịch vụ chăm sóc trẻ em và các lợi ích khác.

Cụm từ kết hợp

Kindergrundsicherung einführenđưa ra hỗ trợ cơ bản cho trẻ emKindergrundsicherung erhöhentăng hỗ trợ cơ bản cho trẻ em

Từ đồng nghĩa

KinderzuschlagKinderförderungsgeld

Từ trái nghĩa

Kinderarmutsoziale Ungleichheit

Cụm từ liên quan

Kindergrundsicherungcụm từ
hỗ trợ cơ bản cho trẻ em

Mẹo hay

Sử dụng chính xác

Từ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính sách xã hội và tài chính, không phải trong cuộc sống hàng ngày.

Quy tắc vàng

Chính sách xã hội

Kindergrundsicherung là một phần của các biện pháp nhằm giảm bớt sự bất bình đẳng xã hội đối với trẻ em.

Nguồn gốc từ

Từ ghép từ 'Kind' (trẻ em) và 'Grundsicherung' (hỗ trợ cơ bản), thể hiện một chính sách xã hội nhằm giảm bớt sự bất bình đẳng đối với trẻ em.

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về chính sách xã hội và tài chính công.

Phân tích từ

Kind
trẻ em
root
+
Grundsicherung
hỗ trợ cơ bản
root
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。