Kameradschaft
kết nghĩaDie Soldaten zeigten große Kameradschaft im Einsatz.
Các binh sĩ thể hiện sự kết nghĩa lớn trong nhiệm vụ.
Kết nghĩa, tình bạn thân thiết giữa những người cùng chiến đấu hoặc làm việc chung, đặc biệt trong quân đội hoặc các nhóm có mục tiêu chung.
Die Kameradschaft unter den Feuerwehrleuten half ihnen, in schwierigen Situationen zusammenzuhalten.
Sự kết nghĩa giữa các thành viên đội cứu hỏa giúp họ đoàn kết trong những tình huống khó khăn.
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các nhóm có tinh thần đoàn kết cao.
Cụm từ kết hợp
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Từ này thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các nhóm có tinh thần đoàn kết cao, không dùng trong các mối quan hệ cá nhân thông thường.
Nguồn gốc từ
Từ gốc Đức, từ 'Kamerad' (đồng đội) + hậu tố '-schaft' (tình trạng, sự).
Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh quân sự hoặc các nhóm có tinh thần đoàn kết cao. Không dùng trong các mối quan hệ cá nhân thông thường.