Looking up...
Die ganzheitliche Betrachtung des Problems half uns, eine bessere Lösung zu finden.
Việc xem xét toàn diện vấn đề đã giúp chúng tôi tìm ra một giải pháp tốt hơn.
toàn diện, bao gồm tất cả các khía cạnh
Die ganzheitliche Medizin betrachtet den Menschen als Einheit von Körper, Geist und Seele.
Y học toàn diện xem con người là một thể thống nhất của thể chất, tinh thần và tâm hồn.
Từ 'ganz' và hậu tố '-heitlich'
Dùng để mô tả cách tiếp cận hoặc quan điểm xem xét toàn bộ vấn đề