Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. feindselige Beleidigungen

feindselige Beleidigungen

/ˈfaɪntˌzeːlɪɡə beˈlaɪdɪɡʊŋən/
lời chửi bới thù địch

Die feindseligen Beleidigungen im Internet sind ein ernstes Problem.

Lời chửi bới thù địch trên internet là một vấn đề nghiêm trọng.


thông thường

Lời chửi bới có tính thù địch, thường được sử dụng để xúc phạm hoặc gây tổn thương cảm xúc người khác.

Er hat mich mit feindseligen Beleidigungen überhäuft.

Anh ta đã chửi bới tôi với những lời chửi bới thù địch.

Thường được sử dụng trong các cuộc tranh luận gay gắt, trên mạng xã hội hoặc trong các tình huống xung đột.

Cụm từ kết hợp

feindselige Beleidigungen austauschentrả đũa với những lời chửi bới thù địchfeindselige Beleidigungen erhaltennhận những lời chửi bới thù địch

Từ đồng nghĩa

aggressive Beleidigungenhasserfüllte Beleidigungenböswillige Beleidigungen

Từ trái nghĩa

freundliche Wortehöfliche Kommentarerespektvolle Äußerungen

Cụm từ liên quan

Beleidigungencụm từ
lời chửi bới
feindseligadjective
thù địch

Mẹo hay

Sử dụng trong ngữ cảnh

Sử dụng cụm từ này khi muốn mô tả những lời chửi bới có tính thù địch, thường trong các tình huống xung đột.

Quy tắc vàng

Tránh sử dụng trong các tình huống chính thức

Cụm từ này thường được sử dụng trong các tình huống không chính thức và có tính chất xung đột.

Nguồn gốc từ

Từ 'feindselig' có nguồn gốc từ 'feind' (địch thủ) và hậu tố '-selig' (có tính chất), nghĩa là 'có tính thù địch'. 'Beleidigungen' là dạng số nhiều của 'Beleidigung' (lời chửi bới).

Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống xung đột, tranh luận gay gắt hoặc trên mạng xã hội.

Phân tích từ

feindselig
thù địch
adjective
+
Beleidigungen
lời chửi bới
noun
Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。