Gegner

/ˈɡeːɡnɐ/
đối thủ

Im Spiel hatte er einen starken Gegner.

Trong trận đấu, anh ấy có một đối thủ mạnh mẽ.


chung

Người hoặc nhóm đối lập hoặc cạnh tranh với người khác trong một cuộc thi, trận đấu, hoặc cuộc tranh luận.

Die Mannschaft kämpfte tapfer gegen ihren Gegner.

Đội bóng đã chiến đấu dũng cảm chống lại đối thủ của họ.

In der Debatte war er ein gefährlicher Gegner.

Trong cuộc tranh luận, anh ấy là một đối thủ nguy hiểm.

Thường dùng trong thể thao, chính trị, hoặc các cuộc tranh luận.

Cụm từ kết hợp

starker Gegnerđối thủ mạnh mẽgefährlicher Gegnerđối thủ nguy hiểmunbesiegbarer Gegnerđối thủ không thể đánh bại

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Mẹo hay

Sử dụng trong bối cảnh thể thao

Trong thể thao, 'Gegner' thường dùng để chỉ đội hoặc vận động viên đối thủ.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, từ 'gegen' (đối diện) và hậu tố '-er' (người).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng trong bối cảnh thể thao, chính trị, hoặc kinh doanh.

Phân tích từ

gegen
đối diện
root
+
-er
người
suffix
Từ Điển Đức Việt