Einmal ist keinmal
Một lần không phải là lần nào cảEr hat es nur einmal gemacht, also zählt es nicht.
Anh ấy chỉ làm một lần, nên không tính.
Nói về việc một hành động hoặc sự kiện chỉ xảy ra một lần không được coi là có ý nghĩa hoặc không đáng kể.
Ich habe sie einmal gesehen, aber das zählt nicht.
Tôi đã gặp cô ấy một lần, nhưng không tính.
Thường được sử dụng để nhấn mạnh rằng một sự kiện đơn lẻ không đủ để thay đổi gì.
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Sử dụng trong ngữ cảnh nào?
Dùng khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện đơn lẻ không đủ để thay đổi gì hoặc không đáng kể.
Quy tắc vàng
Luật vàng
Sử dụng khi muốn nhấn mạnh rằng một sự kiện đơn lẻ không đủ để thay đổi gì hoặc không đáng kể.
Nguồn gốc từ
Từ nguyên từ tiếng Đức, kết hợp từ 'einmal' (một lần) và 'keinmal' (không bao giờ).
Ghi chú sử dụng
Thường được sử dụng trong các tình huống để nhấn mạnh rằng một sự kiện đơn lẻ không đủ để thay đổi gì hoặc không đáng kể.