Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. ホーム /
  2. 辞書 /
  3. Từ Điển Đức Việt /
  4. Eifer

Eifer

/ˈaɪfɐ/
sự nhiệt tình

Sie arbeitete mit großem Eifer an ihrem Projekt.

Cô ấy làm việc với sự nhiệt tình lớn cho dự án của mình.


trang trọngthông thường

Sự nhiệt tình, sự hăng hái, sự say mê

Er zeigte großen Eifer bei der Arbeit.

Anh ấy tỏ ra rất nhiệt tình trong việc làm.

Die Kinder lernen mit Eifer Deutsch.

Các em học tiếng Đức với sự nhiệt tình.

Thường dùng để mô tả sự hăng hái trong việc làm việc hoặc học tập.

Cụm từ kết hợp

mit Eifervới sự nhiệt tìnhgroßer Eifersự nhiệt tình lớn

Từ đồng nghĩa

LeidenschaftBegeisterungHingabe

Từ trái nghĩa

LethargieDesinteresseLangsamkeit

Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 'Eifer' và 'Leidenschaft'

'Eifer' thường dùng để mô tả sự hăng hái trong việc làm việc hoặc học tập, còn 'Leidenschaft' dùng để mô tả sự say mê sâu sắc về một điều gì đó.

Nguồn gốc từ

Từ gốc tiếng Đức, có nghĩa là 'sự nhiệt tình' hoặc 'sự hăng hái'.

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để mô tả sự hăng hái trong việc làm việc hoặc học tập.

Từ Điển Đức Việt
さらにGerman→Vietnameseの単語を閲覧 →

学習進捗

学習の旅を追跡しましょう!

• 語彙を構築するために単語を保存

• 日々の連続記録を監視

• パーソナライズされた復習リマインダーを取得

• 学習済み単語の統計を確認

高度な機能にアクセスして進捗を追跡するにはログインしてください!

ダッシュボードへ →

年間言葉

その年を象徴する最も注目すべき言葉。私たちの世界を形作った語彙を発見しよう。