4年ぶり

yonjūnen buri
noun phraseTrung cấp sau bốn nămHán Việt (Âm Hán-Việt)năm
thông thường

Thời gian kể từ lần cuối cùng một sự kiện xảy ra, thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian dài giữa hai lần gặp gỡ hoặc sự kiện tương tự

このレストランは開店してから10年ぶりだ

Quán ăn này mở cửa sau 10 năm

彼は大学卒業してから5年ぶりに故郷に帰った

Anh ấy trở về quê hương sau năm năm kể từ khi tốt nghiệp đại học

💡

Thường được sử dụng để nhấn mạnh khoảng thời gian dài giữa hai sự kiện

Cụm từ kết hợp

~にsau ~~でtrong ~

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng để chỉ khoảng thời gian dài giữa hai lần gặp gỡ hoặc sự kiện tương tự. Có thể được sử dụng với các số khác nhau để chỉ các khoảng thời gian khác nhau.

Phân tích từ

4年
bốn năm
root
+
ぶり
lần cuối
suffix
Từ Điển Nhật Việt