Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.
  1. Home /
  2. Dictionaries /
  3. Từ Điển Nhật Việt /
  4. 初めて

初めて

hajimete
lần đầu tiên

初めて日本に来ました。

Tôi đến Nhật Bản lần đầu tiên.


trang trọng

Lần đầu tiên thực hiện một hành động, trải nghiệm hoặc sự kiện nào đó.

初めての海外旅行はとても楽しかったです。

Chuyến du lịch nước ngoài lần đầu tiên rất thú vị.

彼女は初めての仕事で緊張していた。

Cô ấy đã rất căng thẳng trong công việc lần đầu tiên.

Thường đi kèm với danh từ chỉ hành động hoặc trải nghiệm. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh cá nhân và chuyên nghiệp.

Cụm từ kết hợp

初めての経験trải nghiệm lần đầu tiên初めて会うgặp lần đầu初めての仕事công việc lần đầu

Từ đồng nghĩa

最初初め

Từ trái nghĩa

二回目再び

Cụm từ liên quan

初めてにしてはcụm từ
dù là lần đầu nhưng

Mẹo hay

Phân biệt '初めて' và '最初'

'初めて' nhấn mạnh vào 'lần đầu tiên thực hiện hành động', trong khi '最初' chỉ đơn thuần là 'đầu tiên' theo thứ tự thời gian. Ví dụ: '初めての恋' (tình yêu đầu tiên) vs '最初の日' (ngày đầu tiên).

Quy tắc vàng

Vị trí trong câu

'初めて' thường đứng trước động từ chính hoặc danh từ chỉ hành động. Không sử dụng '初めて' để bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật. Ví dụ: '初めての映画' (bộ phim đầu tiên) là đúng, nhưng '初めての机' (cái bàn đầu tiên) nghe không tự nhiên.

Nguồn gốc từ

Từ ghép giữa 副詞 'hajime' (bắt đầu) và 連用中止形 'te' (dạng liên dụng). Ban đầu có nghĩa là 'bắt đầu', sau phát triển thành 'lần đầu tiên' trong ngữ cảnh hiện đại.

Ghi chú sử dụng

Không sử dụng '初めて' để chỉ lần thứ hai trở đi. Thường đứng trước động từ hoặc danh từ chỉ hành động. Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành '初め' (hajime).

Phân tích từ

初
bắt đầu, đầu tiên
root
+
めて
dạng liên dụng của động từ '始める' (bắt đầu)
suffix
Từ Điển Nhật Việt
Browse more Japanese→Vietnamese words →

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.