Looking up...
初めて日本に来ました。
Tôi đến Nhật Bản lần đầu tiên.
Lần đầu tiên thực hiện một hành động, trải nghiệm hoặc sự kiện nào đó.
初めての海外旅行はとても楽しかったです。
Chuyến du lịch nước ngoài lần đầu tiên rất thú vị.
彼女は初めての仕事で緊張していた。
Cô ấy đã rất căng thẳng trong công việc lần đầu tiên.
Thường đi kèm với danh từ chỉ hành động hoặc trải nghiệm. Có thể sử dụng trong cả ngữ cảnh cá nhân và chuyên nghiệp.
'初めて' nhấn mạnh vào 'lần đầu tiên thực hiện hành động', trong khi '最初' chỉ đơn thuần là 'đầu tiên' theo thứ tự thời gian. Ví dụ: '初めての恋' (tình yêu đầu tiên) vs '最初の日' (ngày đầu tiên).
'初めて' thường đứng trước động từ chính hoặc danh từ chỉ hành động. Không sử dụng '初めて' để bổ nghĩa cho danh từ chỉ vật. Ví dụ: '初めての映画' (bộ phim đầu tiên) là đúng, nhưng '初めての机' (cái bàn đầu tiên) nghe không tự nhiên.
Từ ghép giữa 副詞 'hajime' (bắt đầu) và 連用中止形 'te' (dạng liên dụng). Ban đầu có nghĩa là 'bắt đầu', sau phát triển thành 'lần đầu tiên' trong ngữ cảnh hiện đại.
Không sử dụng '初めて' để chỉ lần thứ hai trở đi. Thường đứng trước động từ hoặc danh từ chỉ hành động. Trong văn nói thân mật, có thể rút gọn thành '初め' (hajime).