3密
sanmitsunoun★Trung cấp— ba điều kiện lây lanHán Việt (Âm Hán-Việt)tam mật
🏥Y học
chuyên ngành
Ba điều kiện lây lan virus (chỗ hẹp, chỗ đông, chỗ gần) trong phòng chống dịch
このレストランは密閉空間で混雑しており、3密の条件を満たしています。
Quán ăn này ở trong không gian hẹp và đông đúc, đáp ứng ba điều kiện lây lan.
💡
Khái niệm được giới y tế Nhật Bản phổ biến trong thời kỳ dịch COVID-19.
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Từ vựng liên quan
Từ này thường đi kèm với các từ như '密閉空間' (khoảng không hẹp), '混雑' (đông đúc), và '近距離接触' (liên lạc gần).
⚡Quy tắc vàng
Sử dụng chính xác
Dùng để mô tả ba yếu tố tăng nguy cơ lây nhiễm virus, không dùng cho các tình huống khác.
📖Nguồn gốc từ
Từ ghép của ba chữ kanji: 密 (mật) + 密 (mật) + 密 (mật), mô tả ba điều kiện lây lan virus.
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong ngữ cảnh phòng chống dịch, đặc biệt là COVID-19.
Phân tích từ
密
mật, hẹp
root密
mật, đông
root密
mật, gần
rootTừ Điển Nhật Việt