ソーシャルディスタンス
sōsharu disutansukhoảng cách vật lý giữa các cá nhân để ngăn chặn sự lây lan của bệnh truyền nhiễm
新型コロナウイルスの感染拡大を防ぐため、ソーシャルディスタンスを実践しましょう
Để ngăn chặn sự lây lan của virus corona mới, hãy thực hành khoảng cách xã hội
Thường được khuyến cáo trong các dịch bệnh như COVID-19
khoảng cách xã hội để giảm thiểu tương tác gần gũi giữa các cá nhân
ソーシャルディスタンスは、人々の間の心理的な距離をも意味する
Khoảng cách xã hội cũng có thể mang nghĩa về khoảng cách tâm lý giữa các cá nhân
Có thể áp dụng trong các nghiên cứu về tương tác xã hội
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
💡Mẹo hay
Sử dụng chính xác
Trong tiếng Nhật, từ này thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc xã hội, không dùng trong các tình huống thông thường.
⚡Quy tắc vàng
Khoảng cách vật lý
Khoảng cách xã hội thường đề cập đến khoảng cách vật lý (ít nhất 1-2 mét) để ngăn chặn lây lan bệnh.
📖Nguồn gốc từ
Từ gốc tiếng Anh 'social distance' được vay mượn vào tiếng Nhật, ban đầu dùng trong y học nhưng sau đó được mở rộng ý nghĩa trong xã hội
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, từ này thường được viết bằng chữ Latinh (ソーシャルディスタンス) thay vì bằng chữ Hán (社交距離). Trong tiếng Việt, từ tương đương là 'khoảng cách xã hội' hoặc 'khoảng cách vật lý'.