Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

養護

yōgo
chăm sóc bảo vệ

特別養護老人ホームで働く

Làm việc tại viện dưỡng lão chăm sóc đặc biệt


Y học
trang trọng

Sự chăm sóc, bảo vệ và hỗ trợ toàn diện cho những người yếu thế như trẻ em, người già, người khuyết tật.

児童養護施設で育った子供たち

Những đứa trẻ lớn lên tại cơ sở chăm sóc bảo vệ trẻ em

養護教諭として学校で勤務する

Làm việc tại trường học với vai trò giáo viên chăm sóc sức khỏe

Thường đi kèm với '施設' (cơ sở) hoặc '教諭' (giáo viên) trong ngữ cảnh giáo dục y tế. Có thể hiểu là 'chăm sóc sức khỏe toàn diện' trong bối cảnh trường học.

Cụm từ kết hợp

養護施設cơ sở chăm sóc bảo vệ養護教諭giáo viên chăm sóc sức khỏe (trong trường học)特別養護老人ホームviện dưỡng lão chăm sóc đặc biệt

Từ đồng nghĩa

保護育成看護

Từ trái nghĩa

放置 neglect

Mẹo hay

Phân biệt 養護, 介護, 看護

養護 nhấn mạnh vào chăm sóc toàn diện (sức khỏe + tinh thần + an toàn), thường dành cho trẻ em, người già, người khuyết tật. 介護 thiên về hỗ trợ sinh hoạt hàng ngày (ăn uống, tắm rửa). 看護 tập trung vào chăm sóc y tế chuyên nghiệp (tiêm thuốc, theo dõi bệnh).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 養護?

Dùng khi nói về dịch vụ chăm sóc toàn diện cho đối tượng yếu thế (trẻ mồ côi, người già, người khuyết tật) trong môi trường tập thể như viện dưỡng lão, trường học, trại trẻ mồ côi.

Nguồn gốc từ

Ghép từ hai chữ Hán: '養' (dưỡng, nuôi dưỡng) + '護' (hộ, bảo vệ). Từ này phản ánh ý nghĩa kết hợp giữa chăm sóc sức khỏe và bảo vệ an toàn.

Ghi chú sử dụng

Thường sử dụng trong ngữ cảnh chính thức như giáo dục, y tế, phúc lợi xã hội. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường.

Phân tích từ

養
nuôi dưỡng, chăm sóc (sức khỏe, tinh thần)
root
+
護
bảo vệ, che chở
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.