食品衛生検査
kiểm nghiệm vệ sinh thực phẩmこの工場では毎日食品衛生検査が行われています。
Ở nhà máy này, việc kiểm nghiệm vệ sinh thực phẩm được tiến hành hàng ngày.
quá trình kiểm tra, đánh giá mức độ an toàn vệ sinh đối với thực phẩm nhằm đảm bảo tuân thủ quy định pháp luật và tiêu chuẩn chất lượng
食品衛生検査では、微生物や有害物質の検出が行われます。
Trong kiểm nghiệm vệ sinh thực phẩm, việc phát hiện vi sinh vật và chất độc hại được tiến hành.
Thường được thực hiện bởi các cơ quan quản lý nhà nước hoặc phòng thí nghiệm được chứng nhận.
hoạt động giám sát, đánh giá định kỳ nhằm đảm bảo điều kiện vệ sinh an toàn trong sản xuất, chế biến và kinh doanh thực phẩm
食品衛生検査に合格しないと、営業許可が取り消される可能性があります。
Nếu không đạt trong kiểm nghiệm vệ sinh thực phẩm, có thể bị thu hồi giấy phép kinh doanh.
Là yêu cầu bắt buộc đối với các cơ sở sản xuất, kinh doanh thực phẩm tại Nhật Bản.
Cụm từ kết hợp
Cụm từ liên quan
Mẹo hay
Phân biệt '食品衛生検査' và '食品検査'
'食品衛生検査' nhấn mạnh khía cạnh vệ sinh an toàn (an toàn thực phẩm), trong khi '食品検査' có thể bao gồm cả kiểm tra chất lượng dinh dưỡng hoặc cảm quan. Khi dịch sang tiếng Việt, cần chú ý ngữ cảnh để lựa chọn thuật ngữ phù hợp.
Quy tắc vàng
Sử dụng trong văn bản pháp lý
Khi đề cập đến '食品衛生検査' trong văn bản pháp lý hoặc hợp đồng, nên giải thích rõ ràng thuật ngữ này tương đương với 'kiểm nghiệm vệ sinh an toàn thực phẩm' theo quy định của pháp luật Việt Nam.
Nguồn gốc từ
Từ ghép của 3 từ: 食品 (thực phẩm), 衛生 (vệ sinh), 検査 (kiểm tra). Mượn từ tiếng Nhật, cấu trúc tương tự trong tiếng Việt nhưng chưa phổ biến như một thuật ngữ riêng biệt.
Ghi chú sử dụng
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh chính thức, liên quan đến pháp luật và quản lý chất lượng thực phẩm. Tại Việt Nam, khái niệm tương đương phổ biến hơn là 'kiểm nghiệm vệ sinh an toàn thực phẩm' hoặc 'kiểm tra vệ sinh thực phẩm'.