Looking up...
二つの契約書を比較したところ、相違点が見つかりました。
Sau khi so sánh hai bản hợp đồng, tôi đã tìm thấy điểm khác biệt.
điểm khác nhau giữa hai hoặc nhiều thứ
A案とB案の相違点を明確にしてください。
Hãy làm rõ điểm khác biệt giữa phương án A và phương án B.
この二つのデータにはいくつかの相違点があります。
Hai bộ dữ liệu này có một số điểm khác biệt.
Thường dùng trong văn viết, báo cáo, tài liệu chính thức. Có thể thay bằng '違い点' trong ngữ cảnh ít trang trọng hơn.
'相違点' thường dùng trong văn viết trang trọng, trong khi '違い' có thể dùng trong mọi ngữ cảnh. Ví dụ: '二人の意見の違い' (sự khác biệt trong ý kiến của hai người) có thể dùng '違い' thay vì '相違点'.
Dùng khi so sánh hai hoặc nhiều đối tượng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức như hợp đồng, báo cáo, nghiên cứu. Tránh dùng trong giao tiếp hàng ngày.
相違 (そうい) nghĩa là 'sự khác biệt' (từ '相' có nghĩa là 'tương hỗ' và '違' có nghĩa là 'khác biệt'), kết hợp với '点' (điểm) để chỉ 'điểm khác biệt'.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, thường xuất hiện trong tài liệu so sánh, báo cáo hoặc thảo luận học thuật. Có thể thay thế bằng '違い点' trong giao tiếp thông thường.