Looking up...
私たちには共通点が多い。
Chúng tôi có nhiều điểm chung.
Điểm giống nhau giữa hai hoặc nhiều sự vật, hiện tượng, con người.
二人の意見には共通点がなかった。
Ý kiến của hai người không có điểm chung nào.
この二つの商品には共通点が多い。
Hai sản phẩm này có nhiều điểm chung.
Thường dùng trong ngữ cảnh phân tích, so sánh hoặc thảo luận.
共通点 nhấn mạnh vào sự giống nhau cụ thể, có thể đo lường được (ví dụ: cùng sở thích, cùng đặc điểm kỹ thuật). 類似点 thiên về sự tương tự về hình thức hoặc chức năng, không nhất thiết phải chính xác.
Sử dụng khi so sánh hai hay nhiều đối tượng để chỉ ra những đặc điểm giống nhau có thể xác định rõ ràng. Không dùng cho sự giống nhau mơ hồ hoặc trừu tượng.
共通 (kyōtsū, 'chung') + 点 (ten, 'điểm') — từ Hán-Nhật, ghép nghĩa 'điểm chung'.
Dùng trong văn viết hoặc nói trang trọng. Không sử dụng trong ngữ cảnh thân mật trừ phi đang thảo luận nghiêm túc.