Looking up...
二人の意見には相違がある。
Hai người có quan điểm khác biệt.
sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ
法律上の相違を明確にする必要がある。
Cần phải làm rõ sự khác biệt về mặt pháp lý.
双方の主張に相違はない。
Không có sự khác biệt trong lập luận của hai bên.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản chính thức hoặc thảo luận học thuật.
sự chênh lệch, không thống nhất
契約書の内容に相違が見つかった。
Phát hiện sự chênh lệch trong nội dung hợp đồng.
Trong luật pháp, chỉ sự bất đồng hoặc mâu thuẫn trong văn bản.
相違 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức, trong khi 違い phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '二人の意見の違い' (sự khác biệt trong quan điểm của hai người) là cách nói tự nhiên, trong khi '二人の意見の相違' nghe trang trọng hơn.
Dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt mang tính hệ thống, pháp lý hoặc cần được giải quyết (ví dụ: hợp đồng, luật pháp, báo cáo phân tích). Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật.
Từ Hán-Nhật (相違), gồm 相 (tương, tương ứng) + 違 (vi, vi phạm). Nghĩa gốc là 'sự khác biệt trong hành vi hoặc quan điểm'.
Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc nói chuyện hàng ngày. Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc báo cáo phân tích. Có thể thay thế bằng '違い' trong hầu hết trường hợp, nhưng '相違' mang tính trang trọng hơn.