Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

相違

sōi
sự khác biệt

二人の意見には相違がある。

Hai người có quan điểm khác biệt.


trang trọng

sự khác biệt giữa hai hoặc nhiều thứ

法律上の相違を明確にする必要がある。

Cần phải làm rõ sự khác biệt về mặt pháp lý.

双方の主張に相違はない。

Không có sự khác biệt trong lập luận của hai bên.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng, văn bản chính thức hoặc thảo luận học thuật.

Luật
trang trọng

sự chênh lệch, không thống nhất

契約書の内容に相違が見つかった。

Phát hiện sự chênh lệch trong nội dung hợp đồng.

Trong luật pháp, chỉ sự bất đồng hoặc mâu thuẫn trong văn bản.

Cụm từ kết hợp

相違点を指摘するchỉ ra điểm khác biệt相違が生じるphát sinh sự khác biệt相違を解消するgiải quyết sự khác biệt

Từ đồng nghĩa

違い差異相違点

Từ trái nghĩa

一致同一

Cụm từ liên quan

相違点cụm từ
điểm khác biệt
相違をきたすcụm từ
gây ra sự khác biệt

Mẹo hay

Phân biệt 相違 và 違い

相違 thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc văn bản chính thức, trong khi 違い phổ biến hơn trong giao tiếp hàng ngày. Ví dụ: '二人の意見の違い' (sự khác biệt trong quan điểm của hai người) là cách nói tự nhiên, trong khi '二人の意見の相違' nghe trang trọng hơn.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 相違

Dùng khi muốn nhấn mạnh sự khác biệt mang tính hệ thống, pháp lý hoặc cần được giải quyết (ví dụ: hợp đồng, luật pháp, báo cáo phân tích). Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật.

Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (相違), gồm 相 (tương, tương ứng) + 違 (vi, vi phạm). Nghĩa gốc là 'sự khác biệt trong hành vi hoặc quan điểm'.

Ghi chú sử dụng

Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc nói chuyện hàng ngày. Thường xuất hiện trong văn bản hành chính, pháp lý hoặc báo cáo phân tích. Có thể thay thế bằng '違い' trong hầu hết trường hợp, nhưng '相違' mang tính trang trọng hơn.

Phân tích từ

相
tương ứng, lẫn nhau
root
+
違
khác biệt, vi phạm
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.