Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

頼む

tanomu
verb★Trung cấp💡 nhờ vả

“友達に本を頼む。”

Nhờ bạn mượn sách.

thông thường

Yêu cầu ai đó làm giúp việc gì đó (thường là nhờ vả, đề nghị sự giúp đỡ).

彼に助けを頼む。

Nhờ anh ấy giúp đỡ.

すみません、これを頼んでもいいですか?

Xin lỗi, tôi nhờ anh/chị điều này được không?

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc lịch sự. Có thể kết hợp với danh từ chỉ người hoặc vật (頼む + danh từ).

thông thường

Mua, đặt (hàng hóa, dịch vụ) — thường dùng trong ngữ cảnh mua sắm.

この本を頼む。

Tôi đặt cuốn sách này.

ピザを頼む。

Gọi pizza.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh nói chuyện thân mật hoặc khi gọi đồ ăn.

trang trọng

Trông cậy vào, dựa vào (ai đó/cái gì đó) — hàm ý mong đợi sự hỗ trợ.

国民は政府を頼む。

Người dân trông cậy vào chính phủ.

💡

Ít phổ biến hơn so với nghĩa nhờ vả.

Cụm từ kết hợp

頼みを聞くnghe theo lời nhờ vả頼み事việc nhờ vả頼み込むnăn nỉ, cầu xin頼みの綱chỗ dựa cuối cùng

Từ đồng nghĩa

依頼するお願いする求める

Từ trái nghĩa

断る拒む

Cụm từ liên quan

お願いしますcụm từ
Xin vui lòng (lịch sự)
頼みを断るcụm từ
từ chối lời nhờ vả
頼みの綱が切れるthành ngữ
mất chỗ dựa cuối cùng

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa 頼む và お願いする

頼む mang tính chất trực tiếp hơn, có thể dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc lịch sự. お願いする (onegaishimasu) mang tính chất lịch sự hơn, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nhờ vả người trên.

⚡Quy tắc vàng

Cấu trúc ngữ pháp cơ bản

頼む + [danh từ] (nghĩa 'mua/đặt') hoặc 頼む + に + [danh từ] (nghĩa 'nhờ vả'). Ví dụ: ピザを頼む (gọi pizza), 友達に助けを頼む (nhờ bạn giúp đỡ).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Nhật (漢字: 頼む). Gốc từ chữ 請 (thỉnh) trong tiếng Hán, nghĩa gốc là 'yêu cầu, thỉnh cầu'. Trong tiếng Nhật, 請む (từ cũ) và 頼む (dạng hiện đại) đều mang nghĩa 'nhờ vả, cầu xin'.

📝Ghi chú sử dụng

1. Khi dùng với nghĩa 'nhờ vả', thường kết hợp với trợ từ に (e.g., 友達に頼む). 2. Khi dùng với nghĩa 'mua/đặt', thường kết hợp với danh từ chỉ sản phẩm/dịch vụ (e.g., ピザを頼む). 3. Trong ngữ cảnh lịch sự, có thể dùng お願いします (onegaishimasu) thay cho 頼む.

Phân tích từ

頼
yêu cầu, nhờ vả
root
+
む
hành động (đuôi động từ)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.