Looking up...
“今日は頭痛がひどくて、仕事が手につかない。”
Hôm nay đau đầu dữ dội nên tôi chẳng làm được việc gì.
Cơn đau xảy ra ở vùng đầu, có thể từ nhẹ đến dữ dội, thường do căng thẳng, mệt mỏi, bệnh tật hoặc các yếu tố môi trường.
仕事のストレスで頭痛が悪化した。
Căng thẳng công việc khiến cơn đau đầu trở nên trầm trọng hơn.
Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc miêu tả cảm giác khó chịu.
'偏頭痛' (henketsu) chỉ chứng đau nửa đầu (migraine), là loại đau đầu nghiêm trọng hơn và thường đi kèm triệu chứng buồn nôn hoặc nhạy cảm với ánh sáng. Trong khi '頭痛' chỉ chung tất cả các loại đau đầu.
Khi nói về bệnh tật, nên dùng '頭痛' thay vì '頭が痛い' để thể hiện tính chuyên nghiệp. Ví dụ: '患者は慢性頭痛を訴えている' (Bệnh nhân than phiền về chứng đau đầu mãn tính).
Từ ghép Hán-Nhật: 頭 (đầu) + 痛 (thống, đau). Cả hai đều có nguồn gốc từ Hán tự, với cách đọc Hán-Việt tương ứng là 'đầu thống'.
Từ này khá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày cũng như văn viết. Khi nói về triệu chứng bệnh, thường dùng dạng '頭痛がする' (bị đau đầu) thay vì chỉ nói '頭痛' (cơn đau đầu).