Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

頭痛

ずつう (zutsū)
noun★Trung cấp💡 đau đầuHán Việt (Âm Hán-Việt)đầu thống

“今日は頭痛がひどくて、仕事が手につかない。”

Hôm nay đau đầu dữ dội nên tôi chẳng làm được việc gì.

trang trọng

Cơn đau xảy ra ở vùng đầu, có thể từ nhẹ đến dữ dội, thường do căng thẳng, mệt mỏi, bệnh tật hoặc các yếu tố môi trường.

仕事のストレスで頭痛が悪化した。

Căng thẳng công việc khiến cơn đau đầu trở nên trầm trọng hơn.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc miêu tả cảm giác khó chịu.

Cụm từ kết hợp

頭痛がするbị đau đầu慢性頭痛đau đầu mãn tính頭痛薬thuốc giảm đau đầu

Từ đồng nghĩa

頭が痛い偏頭痛

Từ trái nghĩa

快適元気

💡Mẹo hay

Phân biệt '頭痛' và '偏頭痛'

'偏頭痛' (henketsu) chỉ chứng đau nửa đầu (migraine), là loại đau đầu nghiêm trọng hơn và thường đi kèm triệu chứng buồn nôn hoặc nhạy cảm với ánh sáng. Trong khi '頭痛' chỉ chung tất cả các loại đau đầu.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh y tế

Khi nói về bệnh tật, nên dùng '頭痛' thay vì '頭が痛い' để thể hiện tính chuyên nghiệp. Ví dụ: '患者は慢性頭痛を訴えている' (Bệnh nhân than phiền về chứng đau đầu mãn tính).

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 頭 (đầu) + 痛 (thống, đau). Cả hai đều có nguồn gốc từ Hán tự, với cách đọc Hán-Việt tương ứng là 'đầu thống'.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này khá phổ biến trong giao tiếp hàng ngày cũng như văn viết. Khi nói về triệu chứng bệnh, thường dùng dạng '頭痛がする' (bị đau đầu) thay vì chỉ nói '頭痛' (cơn đau đầu).

Phân tích từ

頭
đầu
root
+
痛
đau
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.