Looking up...
“この部屋はとても快適です。”
Căn phòng này rất thoải mái.
cảm giác thoải mái, dễ chịu về mặt thể chất hoặc tinh thần
快適な環境で仕事をする。
Làm việc trong môi trường thoải mái.
快適な睡眠をとる。
Có giấc ngủ thoải mái.
Thường dùng để miêu tả môi trường, điều kiện sống, hoặc trạng thái tinh thần. Không dùng cho cảm giác tức giận hay khó chịu.
'快適' nhấn mạnh sự thoải mái về mặt vật lý (nhiệt độ, không gian) hoặc tinh thần (môi trường sống), trong khi '心地良い' thường dùng cho cảm giác tức thì (ví dụ: '心地良い音楽' - âm nhạc dễ chịu).
Dùng khi nói về môi trường, điều kiện sống, hoặc trạng thái tinh thần kéo dài. Không dùng cho cảm giác tức thời hoặc chủ quan.
快 (ka) = vui vẻ, thoải mái + 適 (teki) = thích hợp, phù hợp. Từ ghép Hán-Nhật, xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ Edo (1603–1868) với nghĩa ban đầu là 'phù hợp, vừa ý'.
Thường đi kèm với các danh từ chỉ môi trường, điều kiện sống (ví dụ: 部屋, 環境, 生活). Không dùng để miêu tả cảm giác tức thời như 'thoải mái khi nghe nhạc' (thay vào đó dùng '心地良い').