Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

頭

atama
noun★Cơ bản💡 cái đầu

“頭が痛いです。”

Tôi bị đau đầu.

trang trọng

bộ phận trên cùng cơ thể người hoặc động vật, chứa não bộ, mắt, mũi, miệng, tai

彼は頭が良いです。

Anh ấy thông minh.

犬の頭を撫でました。

Tôi vuốt ve đầu con chó.

💡

Dùng trong ngữ cảnh sinh học, y tế hoặc mô tả thể chất. Có thể dùng ẩn dụ cho trí tuệ ('đầu óc') hoặc vị trí lãnh đạo ('đứng đầu')

trang trọng

phần đầu tiên hoặc trên cùng của vật thể (núi, cây, chai, v.v.)

山の頭に雲がかかっています。

Đám mây phủ trên đỉnh núi.

💡

Thường dùng cho địa hình hoặc vật thể dài

💼Kinh doanh
trang trọng

người đứng đầu tổ chức, nhóm (trưởng phòng, đội trưởng)

彼は部の頭です。

Anh ấy là trưởng phòng.

💡

Thường kết hợp với danh từ chỉ tổ chức (部頭, チームの頭)

trang trọng

số đếm cho động vật lớn (ngựa, bò, voi)

牛を三頭買いました。

Tôi đã mua ba con bò.

💡

Dùng trong nông nghiệp hoặc kinh doanh gia súc

Cụm từ kết hợp

頭が痛いđau đầu頭がいいthông minh頭が悪いkém thông minh頭を下げるcúi đầu (chào, xin lỗi)頭を使うsuy nghĩ, động não頭に来るbực tức, nổi giận頭が高いngẩng cao đầu (tự tin, kiêu ngạo)

Từ đồng nghĩa

首脳

Từ trái nghĩa

足尻

Cụm từ liên quan

頭が上がらないthành ngữ
không dám ngẩng mặt lên vì mặc cảm tội lỗi hoặc thua kém
頭が切れるthành ngữ
sắc bén, thông minh nhanh nhạy
頭に入れるđộng từ cụm
ghi nhớ, học thuộc
頭を冷やすđộng từ cụm
làm nguôi giận, bình tĩnh lại

💡Mẹo hay

Phân biệt '頭' và '首'

'頭' chỉ phần đầu (chứa não), '首' chỉ cổ (nối đầu với thân). Ví dụ: 'đau đầu' (頭が痛い) nhưng 'đau cổ' (首が痛い). Không thể thay thế lẫn nhau trong hầu hết trường hợp.

⚡Quy tắc vàng

Quy tắc đếm đầu (頭) trong tiếng Nhật

Khi đếm động vật lớn (ngựa, bò, voi, hươu), dùng '頭' (とう). Đối với động vật nhỏ (chó, mèo), dùng '匹' (ひき). Ví dụ: 3 con ngựa = 3頭 (さんとう), 3 con chó = 3匹 (さんびき).

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán Việt 'đầu', bắt nguồn từ chữ '頭' trong tiếng Hán cổ (đầu). Âm Hán Việt cổ là *də̂w, so sánh với tiếng Hán hiện đại '头' (tóu).

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong giao tiếp hàng ngày, '頭' thường được dùng thay thế cho 'cái đầu' trong hầu hết ngữ cảnh. 2. Khi nói về trí tuệ, có thể dùng 'đầu óc' (ví dụ: 'đầu óc sáng suốt'). 3. Trong toán học, 'đầu' có thể ám chỉ 'số đầu tiên' (ví dụ: 'số đầu tiên là 1'). 4. Không nên nhầm lẫn với 'đầu' trong 'đầu tiên' (thứ nhất) hay 'đầu mối' (nguồn gốc).

Phân tích từ

頭
đầu
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.