Looking up...
“頭が痛いです。”
Tôi bị đau đầu.
bộ phận trên cùng cơ thể người hoặc động vật, chứa não bộ, mắt, mũi, miệng, tai
彼は頭が良いです。
Anh ấy thông minh.
犬の頭を撫でました。
Tôi vuốt ve đầu con chó.
Dùng trong ngữ cảnh sinh học, y tế hoặc mô tả thể chất. Có thể dùng ẩn dụ cho trí tuệ ('đầu óc') hoặc vị trí lãnh đạo ('đứng đầu')
phần đầu tiên hoặc trên cùng của vật thể (núi, cây, chai, v.v.)
山の頭に雲がかかっています。
Đám mây phủ trên đỉnh núi.
Thường dùng cho địa hình hoặc vật thể dài
người đứng đầu tổ chức, nhóm (trưởng phòng, đội trưởng)
彼は部の頭です。
Anh ấy là trưởng phòng.
Thường kết hợp với danh từ chỉ tổ chức (部頭, チームの頭)
số đếm cho động vật lớn (ngựa, bò, voi)
牛を三頭買いました。
Tôi đã mua ba con bò.
Dùng trong nông nghiệp hoặc kinh doanh gia súc
'頭' chỉ phần đầu (chứa não), '首' chỉ cổ (nối đầu với thân). Ví dụ: 'đau đầu' (頭が痛い) nhưng 'đau cổ' (首が痛い). Không thể thay thế lẫn nhau trong hầu hết trường hợp.
Khi đếm động vật lớn (ngựa, bò, voi, hươu), dùng '頭' (とう). Đối với động vật nhỏ (chó, mèo), dùng '匹' (ひき). Ví dụ: 3 con ngựa = 3頭 (さんとう), 3 con chó = 3匹 (さんびき).
Từ Hán Việt 'đầu', bắt nguồn từ chữ '頭' trong tiếng Hán cổ (đầu). Âm Hán Việt cổ là *də̂w, so sánh với tiếng Hán hiện đại '头' (tóu).
1. Trong giao tiếp hàng ngày, '頭' thường được dùng thay thế cho 'cái đầu' trong hầu hết ngữ cảnh. 2. Khi nói về trí tuệ, có thể dùng 'đầu óc' (ví dụ: 'đầu óc sáng suốt'). 3. Trong toán học, 'đầu' có thể ám chỉ 'số đầu tiên' (ví dụ: 'số đầu tiên là 1'). 4. Không nên nhầm lẫn với 'đầu' trong 'đầu tiên' (thứ nhất) hay 'đầu mối' (nguồn gốc).