Looking up...
“足が痛いです。”
Tôi bị đau chân.
bộ phận dưới cùng của cơ thể người hoặc động vật, dùng để di chuyển
足が速い選手
Vận động viên chạy nhanh
足を骨折した
Tôi bị gãy chân
Từ '足' chủ yếu dùng để chỉ chân người hoặc động vật. Trong ngữ cảnh ẩm thực, '足' có thể chỉ chân động vật (ví dụ: 足のてんぷら - chân tôm/heo chiên tempura).
bước đi, bước chân (số lượng bước di chuyển)
この道は足が重い。
Con đường này khiến chân nặng trịch.
Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự mệt mỏi khi đi bộ.
bàn chân (phần dưới cùng của chân)
足の裏がかゆい。
Lòng bàn chân tôi ngứa.
Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu trong ngữ cảnh y tế.
Dù cả hai đều có nghĩa là 'chân', '足' (ashi) là từ phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày. '脚' (ashi/kyaku) thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành (ví dụ: 脚立 - thang gấp, 脚注 - chú thích chân trang). Khi viết, nếu không chắc chắn, hãy dùng '足' để tránh nhầm lẫn.
Luôn dùng '足' khi nói về chân người trong giao tiếp thường ngày. Ví dụ: 足が痛い (chân đau), 足が速い (chạy nhanh).
Từ '足' trong '足りる' (đủ) là một từ riêng biệt dù viết cùng kanji. Hãy chú ý ngữ cảnh: '足が痛い' (chân đau) vs 'お金が足りない' (không đủ tiền).
Từ '足' (ashi) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, bắt nguồn từ hình dạng bàn chân. Chữ 足 trong Hán tự (足) có nghĩa gốc là 'chân' trong tiếng Trung, nhưng trong tiếng Nhật, nó cũng có thể chỉ 'đủ' (足りる - tariru) khi dùng như động từ.
1. Trong tiếng Nhật, '足' và '脚' đều có nghĩa là 'chân', nhưng '足' phổ biến hơn trong giao tiếp thường ngày, trong khi '脚' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành (ví dụ: giải phẫu). 2. Khi nói về chân người, '足' là từ thông dụng nhất. Khi nói về chân đồ vật (ví dụ: chân bàn, chân ghế), người Nhật thường dùng '脚'. 3. Từ '足' cũng có thể dùng như động từ '足りる' (tariru - đủ), nhưng đây là trường hợp dùng kanji chứ không phải từ đơn lẻ '足'.