Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

足

ashi
noun★Cơ bản💡 chân

“足が痛いです。”

Tôi bị đau chân.

trang trọng

bộ phận dưới cùng của cơ thể người hoặc động vật, dùng để di chuyển

足が速い選手

Vận động viên chạy nhanh

足を骨折した

Tôi bị gãy chân

💡

Từ '足' chủ yếu dùng để chỉ chân người hoặc động vật. Trong ngữ cảnh ẩm thực, '足' có thể chỉ chân động vật (ví dụ: 足のてんぷら - chân tôm/heo chiên tempura).

trang trọng

bước đi, bước chân (số lượng bước di chuyển)

この道は足が重い。

Con đường này khiến chân nặng trịch.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh miêu tả sự mệt mỏi khi đi bộ.

trang trọng

bàn chân (phần dưới cùng của chân)

足の裏がかゆい。

Lòng bàn chân tôi ngứa.

💡

Ít dùng trong giao tiếp thường ngày, chủ yếu trong ngữ cảnh y tế.

Cụm từ kết hợp

足が速いchạy nhanh足を洗うbỏ nghề cũ, từ bỏ việc gì足を運ぶđến thăm, ghé thăm足が棒になるchân tê cứng do đi nhiều足を引っ張るcản trở, kéo lùi tiến độ

Từ đồng nghĩa

脚腳

Từ trái nghĩa

手

Cụm từ liên quan

足を引っ張るthành ngữ
cản trở ai đó tiến bộ
足が棒になるthành ngữ
mệt mỏi vì đi nhiều

💡Mẹo hay

Phân biệt 足 và 脚

Dù cả hai đều có nghĩa là 'chân', '足' (ashi) là từ phổ biến nhất trong giao tiếp hàng ngày. '脚' (ashi/kyaku) thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành (ví dụ: 脚立 - thang gấp, 脚注 - chú thích chân trang). Khi viết, nếu không chắc chắn, hãy dùng '足' để tránh nhầm lẫn.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng 足 trong ngữ cảnh chân người

Luôn dùng '足' khi nói về chân người trong giao tiếp thường ngày. Ví dụ: 足が痛い (chân đau), 足が速い (chạy nhanh).

Tránh nhầm lẫn với động từ 足りる

Từ '足' trong '足りる' (đủ) là một từ riêng biệt dù viết cùng kanji. Hãy chú ý ngữ cảnh: '足が痛い' (chân đau) vs 'お金が足りない' (không đủ tiền).

📖Nguồn gốc từ

Từ '足' (ashi) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, bắt nguồn từ hình dạng bàn chân. Chữ 足 trong Hán tự (足) có nghĩa gốc là 'chân' trong tiếng Trung, nhưng trong tiếng Nhật, nó cũng có thể chỉ 'đủ' (足りる - tariru) khi dùng như động từ.

📝Ghi chú sử dụng

1. Trong tiếng Nhật, '足' và '脚' đều có nghĩa là 'chân', nhưng '足' phổ biến hơn trong giao tiếp thường ngày, trong khi '脚' thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc chuyên ngành (ví dụ: giải phẫu). 2. Khi nói về chân người, '足' là từ thông dụng nhất. Khi nói về chân đồ vật (ví dụ: chân bàn, chân ghế), người Nhật thường dùng '脚'. 3. Từ '足' cũng có thể dùng như động từ '足りる' (tariru - đủ), nhưng đây là trường hợp dùng kanji chứ không phải từ đơn lẻ '足'.

Phân tích từ

足
chân
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.