Looking up...
“首が痛いです。”
Tôi bị đau cổ.
bộ phận nối đầu với thân người, phía trên vai
首の骨を痛めた。
Tôi bị đau xương cổ.
首が長い人は背が高い傾向があります。
Người có cổ dài thường có xu hướng cao.
Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh y tế, giải phẫu hoặc miêu tả ngoại hình.
phần trên cùng của một vật thể (ví dụ: cổ chai, cổ lọ)
瓶の首が折れた。
Cổ chai bị gãy.
Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc miêu tả vật dụng.
sự sa thải khỏi vị trí công việc
会社を首になった。
Tôi bị sa thải khỏi công ty.
Thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, có thể thay thế bằng các từ như 'sa thải', 'đuổi việc'.
sự đầu hàng, bỏ cuộc (trong thể thao hoặc cạnh tranh)
彼は試合で首になった。
Anh ấy đã bỏ cuộc trong trận đấu.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.
Khi nghe '首になる', đừng nhầm lẫn với nghĩa đen 'cổ'. Đây là cách nói ẩn dụ cho việc bị sa thải. Để tránh hiểu nhầm, hãy chú ý đến ngữ cảnh của câu. Ví dụ: '会社を首になった' (Tôi bị sa thải khỏi công ty) rõ ràng là ngữ cảnh công việc.
Từ '首' có thể chỉ bộ phận cơ thể, phần trên của vật dụng, hoặc ẩn dụ cho sự sa thải. Luôn kiểm tra ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa. Nếu thấy từ này trong ngữ cảnh công việc, nhiều khả năng là nghĩa 'sa thải'.
Chữ 首 (kubi) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ 'thủ' (首) trong tiếng Hán cổ, vốn mang nghĩa gốc là 'đầu' hoặc 'phần trên'. Trong tiếng Hán, chữ này có thể được vay mượn từ tiếng Hán thượng cổ, với nghĩa ban đầu là 'đầu' hoặc 'phần trên cùng'. Qua thời gian, nghĩa mở rộng sang 'cổ' (bộ phận nối đầu với thân) và các nghĩa ẩn dụ khác như 'sa thải' (do hình ảnh cổ bị bóp nghẹt).
Từ '首' có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Nhật, từ này có thể chỉ bộ phận cơ thể, phần trên của vật dụng, hoặc ẩn dụ cho sự sa thải. Người học cần lưu ý phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cụm từ cố định.