Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

首

kubi
noun★Trung cấp💡 cổ

“首が痛いです。”

Tôi bị đau cổ.

trang trọng

bộ phận nối đầu với thân người, phía trên vai

首の骨を痛めた。

Tôi bị đau xương cổ.

首が長い人は背が高い傾向があります。

Người có cổ dài thường có xu hướng cao.

💡

Từ này có thể dùng trong ngữ cảnh y tế, giải phẫu hoặc miêu tả ngoại hình.

trang trọng

phần trên cùng của một vật thể (ví dụ: cổ chai, cổ lọ)

瓶の首が折れた。

Cổ chai bị gãy.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc miêu tả vật dụng.

💼Kinh doanh
trang trọng

sự sa thải khỏi vị trí công việc

会社を首になった。

Tôi bị sa thải khỏi công ty.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh doanh nghiệp, có thể thay thế bằng các từ như 'sa thải', 'đuổi việc'.

thông thường

sự đầu hàng, bỏ cuộc (trong thể thao hoặc cạnh tranh)

彼は試合で首になった。

Anh ấy đã bỏ cuộc trong trận đấu.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao hoặc cạnh tranh.

Cụm từ kết hợp

首が回らないkhông xoay xở nổi, không thể trả nợ首になるbị sa thải首を長くして待つchờ đợi với sự háo hức首をかしげるnghi ngờ, không hiểu首を切るsa thải nhân viên

Từ đồng nghĩa

首筋頚部

Từ trái nghĩa

足手

Cụm từ liên quan

首を長くして待つthành ngữ
chờ đợi với sự háo hức, mong ngóng
首を切るcụm từ
sa thải nhân viên, cắt giảm biên chế
首が回らないthành ngữ
không thể xoay xở về tài chính, nợ nần chồng chất

💡Mẹo hay

Phân biệt nghĩa '首' trong ngữ cảnh công việc

Khi nghe '首になる', đừng nhầm lẫn với nghĩa đen 'cổ'. Đây là cách nói ẩn dụ cho việc bị sa thải. Để tránh hiểu nhầm, hãy chú ý đến ngữ cảnh của câu. Ví dụ: '会社を首になった' (Tôi bị sa thải khỏi công ty) rõ ràng là ngữ cảnh công việc.

⚡Quy tắc vàng

Nghĩa đa dạng của '首'

Từ '首' có thể chỉ bộ phận cơ thể, phần trên của vật dụng, hoặc ẩn dụ cho sự sa thải. Luôn kiểm tra ngữ cảnh để hiểu đúng nghĩa. Nếu thấy từ này trong ngữ cảnh công việc, nhiều khả năng là nghĩa 'sa thải'.

📖Nguồn gốc từ

Chữ 首 (kubi) trong tiếng Nhật có nguồn gốc từ chữ 'thủ' (首) trong tiếng Hán cổ, vốn mang nghĩa gốc là 'đầu' hoặc 'phần trên'. Trong tiếng Hán, chữ này có thể được vay mượn từ tiếng Hán thượng cổ, với nghĩa ban đầu là 'đầu' hoặc 'phần trên cùng'. Qua thời gian, nghĩa mở rộng sang 'cổ' (bộ phận nối đầu với thân) và các nghĩa ẩn dụ khác như 'sa thải' (do hình ảnh cổ bị bóp nghẹt).

📝Ghi chú sử dụng

Từ '首' có nhiều nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh. Trong tiếng Nhật, từ này có thể chỉ bộ phận cơ thể, phần trên của vật dụng, hoặc ẩn dụ cho sự sa thải. Người học cần lưu ý phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng. Ngoài ra, từ này còn xuất hiện trong nhiều thành ngữ và cụm từ cố định.

Phân tích từ

首
cổ, phần trên
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.