頑丈

gankyō
adjectiveTrung cấp💡 bền chắc, chắc chắnHán Việt (Âm Hán-Việt)ngan trường

この机は頑丈で長く使える。

Bàn này bền chắc và có thể dùng lâu.

thông thường

Bền chắc, chắc chắn, có khả năng chịu đựng được áp lực hoặc va đập.

彼は頑丈な体をしている。

Anh ấy có thân hình bền chắc.

このバッグは頑丈で旅行に最適だ。

Cái túi này bền chắc và phù hợp cho chuyến đi.

💡

Thường dùng để miêu tả vật chất hoặc cơ thể có khả năng chịu đựng tốt.

Cụm từ kết hợp

頑丈な体cơ thể bền chắc頑丈な作りcấu trúc bền chắc頑丈な材料vật liệu bền chắc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Cụm từ liên quan

頑丈な心cụm từ
trái tim bền chắc
頑丈な性格cụm từ
tính cách bền bỉ

💡Mẹo hay

Sử dụng với vật chất

Thường dùng để miêu tả vật chất như đồ gia dụng, xe cộ, hoặc cơ sở hạ tầng.

Quy tắc vàng

Không dùng với cảm xúc

Không dùng để miêu tả cảm xúc hoặc tình trạng tinh thần, chỉ dùng cho vật chất hoặc cơ thể.

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '頑' (ngan) có nghĩa 'cứng rắn, bền bỉ' và '丈' (trường) có nghĩa 'chiều dài, bền chắc'.

📝Ghi chú sử dụng

Thường dùng để miêu tả vật chất hoặc cơ thể có khả năng chịu đựng tốt. Có thể dùng để miêu tả tính cách của người khi họ bền bỉ, kiên cường.

Phân tích từ

cứng rắn, bền bỉ
root
+
chiều dài, bền chắc
root
Từ Điển Nhật Việt