Looking up...
銀行口座に100万円を預入する。
Gửi 1 triệu yên vào tài khoản ngân hàng.
số tiền được gửi vào tài khoản ngân hàng hoặc tổ chức tài chính
預入額は10万円です。
Số tiền gửi vào là 100.000 yên.
Thường dùng trong ngữ cảnh giao dịch ngân hàng, kế toán.
hành động gửi tiền vào tài khoản
この銀行では預入手続きが簡単です。
Quy trình gửi tiền tại ngân hàng này rất đơn giản.
Đối lập với '引き出し' (rút tiền).
'預入' nhấn mạnh hành động gửi tiền vào thời điểm cụ thể, thường trong giao dịch. '預金' là danh từ chỉ tiền gửi nói chung hoặc tài khoản tiết kiệm.
Chỉ dùng trong ngữ cảnh ngân hàng, kế toán. Không dùng cho hành động gửi tiền thông thường giữa cá nhân (dùng '預ける').
Kết hợp từ '預ける' (gửi, ủy thác) + '入る' (vào). '預ける' có nguồn gốc Hán-Nhật (預: dự, gửi), '入る' là động từ gốc Nhật.
Thường xuất hiện trong biểu mẫu ngân hàng, báo cáo tài chính. Không dùng trong ngữ cảnh gửi tiền mặt thông thường (dùng '預ける' hoặc '入金する').