Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

預入

azuire
tiền gửi vào tài khoản

銀行口座に100万円を預入する。

Gửi 1 triệu yên vào tài khoản ngân hàng.


Tài chính
trang trọng

số tiền được gửi vào tài khoản ngân hàng hoặc tổ chức tài chính

預入額は10万円です。

Số tiền gửi vào là 100.000 yên.

Thường dùng trong ngữ cảnh giao dịch ngân hàng, kế toán.

Tài chính
trang trọng

hành động gửi tiền vào tài khoản

この銀行では預入手続きが簡単です。

Quy trình gửi tiền tại ngân hàng này rất đơn giản.

Đối lập với '引き出し' (rút tiền).

Cụm từ kết hợp

預入額số tiền gửi vào預入手続きthủ tục gửi tiền自動預入tự động gửi tiền

Từ đồng nghĩa

預金入金

Từ trái nghĩa

引き出し払い出し

Mẹo hay

Phân biệt 預入 và 預金

'預入' nhấn mạnh hành động gửi tiền vào thời điểm cụ thể, thường trong giao dịch. '預金' là danh từ chỉ tiền gửi nói chung hoặc tài khoản tiết kiệm.

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 預入?

Chỉ dùng trong ngữ cảnh ngân hàng, kế toán. Không dùng cho hành động gửi tiền thông thường giữa cá nhân (dùng '預ける').

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ '預ける' (gửi, ủy thác) + '入る' (vào). '預ける' có nguồn gốc Hán-Nhật (預: dự, gửi), '入る' là động từ gốc Nhật.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong biểu mẫu ngân hàng, báo cáo tài chính. Không dùng trong ngữ cảnh gửi tiền mặt thông thường (dùng '預ける' hoặc '入金する').

Phân tích từ

預
gửi, ủy thác (Hán-Nhật)
root
+
入
vào
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.