Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

順守

junshu
tuân thủ

法律を順守することは市民の義務です。

Tuân thủ pháp luật là nghĩa vụ của công dân.


trang trọng

Tuân theo và giữ đúng những quy định, luật lệ, nguyên tắc đã được thiết lập.

企業は環境保護の規則を順守しなければなりません。

Doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường.

この契約では、双方が順守すべき条項が明記されています。

Trong hợp đồng này, các điều khoản mà hai bên phải tuân thủ được ghi rõ.

Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, quản lý dự án. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ luật lệ (法律、規則、契約、ルール) hoặc nguyên tắc (原則、基準).

Cụm từ kết hợp

法律を順守するtuân thủ pháp luật規則を順守するtuân thủ quy định契約を順守するtuân thủ hợp đồngルールを順守するtuân thủ quy tắc

Từ đồng nghĩa

遵守守る順応する

Từ trái nghĩa

違反する破る無視する

Cụm từ liên quan

遵法精神cụm từ
tinh thần tuân thủ pháp luật
順守義務cụm từ
nghĩa vụ tuân thủ

Mẹo hay

Phân biệt 順守 và 遵守

Cả hai đều có nghĩa là "tuân thủ", nhưng 順守 thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn (quy tắc, luật lệ chung), trong khi 遵守 thiên về nghĩa vụ pháp lý cụ thể hơn. Trong thực tế, 遵守 được dùng phổ biến hơn trong văn bản pháp luật.

Quy tắc vàng

順守 trong ngữ cảnh pháp lý

順守 luôn đi kèm với danh từ chỉ luật lệ, quy định. Không dùng để chỉ việc tuân theo thói quen hay sở thích cá nhân.

Nguồn gốc từ

Cấu tạo từ hai Hán tự: "順" (theo, thuận theo) + "守" (giữ, bảo vệ). "順守" xuất phát từ ngữ cảnh Nho giáo, chỉ việc tuân theo đạo lý, luật lệ. Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này được sử dụng rộng rãi trong các văn bản pháp lý và quản lý.

Ghi chú sử dụng

順守 thường đi kèm với danh từ chỉ luật lệ, quy định (法律、規則、契約、ルール) và được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường. Có thể kết hợp với động từ する để tạo thành động từ (順守する).

Phân tích từ

順
theo, thuận theo
root
+
守
giữ, bảo vệ
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.