Looking up...
法律を順守することは市民の義務です。
Tuân thủ pháp luật là nghĩa vụ của công dân.
Tuân theo và giữ đúng những quy định, luật lệ, nguyên tắc đã được thiết lập.
企業は環境保護の規則を順守しなければなりません。
Doanh nghiệp phải tuân thủ các quy định bảo vệ môi trường.
この契約では、双方が順守すべき条項が明記されています。
Trong hợp đồng này, các điều khoản mà hai bên phải tuân thủ được ghi rõ.
Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý, kinh doanh, quản lý dự án. Có thể kết hợp với các danh từ chỉ luật lệ (法律、規則、契約、ルール) hoặc nguyên tắc (原則、基準).
Cả hai đều có nghĩa là "tuân thủ", nhưng 順守 thường dùng trong ngữ cảnh rộng hơn (quy tắc, luật lệ chung), trong khi 遵守 thiên về nghĩa vụ pháp lý cụ thể hơn. Trong thực tế, 遵守 được dùng phổ biến hơn trong văn bản pháp luật.
順守 luôn đi kèm với danh từ chỉ luật lệ, quy định. Không dùng để chỉ việc tuân theo thói quen hay sở thích cá nhân.
Cấu tạo từ hai Hán tự: "順" (theo, thuận theo) + "守" (giữ, bảo vệ). "順守" xuất phát từ ngữ cảnh Nho giáo, chỉ việc tuân theo đạo lý, luật lệ. Trong tiếng Nhật hiện đại, từ này được sử dụng rộng rãi trong các văn bản pháp lý và quản lý.
順守 thường đi kèm với danh từ chỉ luật lệ, quy định (法律、規則、契約、ルール) và được sử dụng trong ngữ cảnh trang trọng, chính thức. Không dùng trong ngữ cảnh thân mật hay đời thường. Có thể kết hợp với động từ する để tạo thành động từ (順守する).