Looking up...
“この鞄はとても重いです。”
Cặp này rất nặng.
Vật dụng nhỏ gọn dùng để đựng đồ cá nhân, thường có quai xách hoặc dây đeo, làm bằng da, vải, nhựa.
通勤にこの鞄を使っています。
Tôi dùng cặp này đi làm.
鞄の中には本とノートがあります。
Trong cặp có sách và vở.
Từ 'cặp' trong tiếng Việt thường dùng cho các loại túi xách nhỏ, gọn nhẹ, không phân biệt chức năng cụ thể như túi xách tay, túi tote hay túi đeo chéo. Trong tiếng Nhật, '鞄' có thể chỉ bất kỳ loại túi xách nào, từ túi nhỏ đến ba lô.
'Cặp' thường dùng cho các loại túi xách nhỏ, gọn nhẹ, có quai xách hoặc dây đeo, trong khi 'túi' có thể chỉ bất kỳ loại túi nào (ví dụ: túi quần, túi xách lớn, túi du lịch). Khi dịch từ '鞄' sang tiếng Việt, hãy chọn 'cặp' cho các loại túi nhỏ, gọn nhẹ.
Trong tiếng Việt, 'cặp' thường đi kèm với các động từ chỉ hành động liên quan đến mang vác (ví dụ: 'đeo cặp', 'cầm cặp', 'đặt cặp xuống'). Không dùng 'đeo' cho các loại túi lớn như ba lô (dùng 'đeo ba lô' thay vì 'đeo cặp').
Từ '鞄' trong tiếng Nhật bắt nguồn từ tiếng Trung '包' (bāo, nghĩa là 'gói', 'bọc'). Trong tiếng Hán, '包' cũng có nghĩa tương tự, sau đó du nhập vào tiếng Nhật dưới dạng '鞄' với nghĩa là 'túi xách'. Từ này sau đó được mượn vào tiếng Việt dưới dạng 'cặp' (thông qua cách phát âm tiếng Pháp 'cabas' hoặc tiếng Anh 'case' trong bối cảnh thuộc địa).
Trong giao tiếp hàng ngày, người Việt thường dùng 'cặp' để chỉ bất kỳ loại túi xách nhỏ gọn nào, trong khi người Nhật phân biệt rõ ràng hơn giữa các loại túi (e.g., バッグ cho túi xách chung, リュックサック cho ba lô). Từ 'cặp' trong tiếng Việt cũng có thể ám chỉ 'cặp đôi' (ví dụ: cặp vợ chồng), nhưng nghĩa này hoàn toàn khác biệt và không liên quan đến '鞄'.