Looking up...
“靴を履く”
đi giày
vật dụng để mang vào chân nhằm bảo vệ và hỗ trợ di chuyển
新しい靴を買った。
Tôi đã mua đôi giày mới.
靴のサイズを測る
đo kích cỡ giày
Từ này có thể kết hợp với nhiều từ khác như 靴下 (くつした - tất), 靴箱 (くつばこ - hộp đựng giày), 靴磨き (くつみがき - đánh bóng giày).
Mặc dù cả hai đều liên quan đến giày dép, nhưng 靴 (靴) chỉ giày dép nói chung, trong khi 靴下 (くつした) chỉ tất, vớ. Học viên cần chú ý phân biệt hai từ này vì phát âm gần giống nhau.
Từ '靴' thường đi kèm với các động từ chỉ hành động như 履く (haku - đi), 脱ぐ (nugu - cởi), 磨く (migaku - đánh bóng). Học viên nên học các collocation phổ biến để sử dụng tự nhiên.
Từ '靴' bắt nguồn từ tiếng Hán cổ, gồm hai bộ phận: '革' (cách - da thuộc) và '化' (hóa - biến đổi). Ban đầu chỉ vật dụng làm từ da, sau mở rộng nghĩa sang tất cả loại giày dép.
Trong tiếng Nhật, '靴' dùng cho tất cả loại giày dép, không phân biệt kiểu dáng hay mục đích sử dụng. Từ này có thể dùng trong cả ngữ cảnh trang trọng và thân mật.