Looking up...
“この映画はとても面白いです。”
Bộ phim này rất thú vị.
cảm thấy thích thú, hứng thú với điều gì đó
この本は面白い。
Cuốn sách này thật thú vị.
彼の話は面白い。
Câu chuyện của anh ấy thật thú vị.
Thường dùng để miêu tả sự thích thú, hứng thú hoặc tính giải trí của một sự vật/sự việc.
lạ lùng, kỳ quặc (thường dùng trong ngữ cảnh tiêu cực)
彼の行動は面白い。
Hành động của anh ấy thật kỳ quặc.
Ít phổ biến hơn nghĩa tích cực, thường ám chỉ sự bất thường.
面白い thường đi kèm với các trợ từ như は, が, hoặc を. Ví dụ: 'このゲームは面白いです' (Trò chơi này thú vị). Tránh dùng '面白い' để miêu tả người theo nghĩa 'dễ thương' (dùng 'かわいい' thay thế).
面白い nhấn mạnh vào sự hấp dẫn, thú vị của nội dung/sự việc (ví dụ: phim, sách). 楽しい nhấn mạnh vào cảm giác vui vẻ, hạnh phúc khi tham gia hoạt động (ví dụ: chơi game, gặp gỡ bạn bè).
Từ ghép của 面 (omote, bề mặt) + 白い (shiroi, trắng), nghĩa đen là 'trắng bề mặt' (có thể liên quan đến sự sáng sủa, rõ ràng). Theo thời gian, nghĩa mở rộng sang 'thú vị', 'hấp dẫn'.
1. Dùng để miêu tả sự thích thú, hứng thú hoặc tính giải trí. 2. Có thể dùng trong cả ngữ cảnh tích cực (thú vị) và tiêu cực (kỳ quặc, lạ lùng). 3. Trong giao tiếp thân mật, có thể rút gọn thành '面白いね' (thú vị nhỉ).