Looking up...
“彼女は大学の入学試験に合格した。”
Cô ấy đã đỗ kỳ thi tuyển sinh đại học.
vượt qua kỳ thi, kiểm tra hoặc đạt tiêu chuẩn theo yêu cầu.
この製品は安全基準に合格しています。
Sản phẩm này đạt tiêu chuẩn an toàn.
運転免許の試験に合格した。
Tôi đã đỗ kỳ thi bằng lái xe.
Thường dùng trong giáo dục, chứng nhận, kiểm định chất lượng sản phẩm.
'合格' là từ trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức (kỳ thi, kiểm định). '受かる' là từ thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày (例: 試験に受かった).
Sử dụng '合格' khi nói về kỳ thi, chứng nhận chính thức. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về thành tích cá nhân không chính thức.
合 (hợp) nghĩa là 'phù hợp, đạt yêu cầu' + 格 (cách) nghĩa là 'tiêu chuẩn, khuôn phép'. Kết hợp thành nghĩa 'đạt tiêu chuẩn, vượt qua bài kiểm tra'. Hán Việt: hợp cách.
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng cho ngữ cảnh thân mật. Cần phân biệt với '受かる' (thường dùng trong giao tiếp thân mật).