Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections List
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

合格

gōkaku
noun / suru-verb★Trung cấp💡 đỗ, đạt tiêu chuẩn

“彼女は大学の入学試験に合格した。”

Cô ấy đã đỗ kỳ thi tuyển sinh đại học.

trang trọng

vượt qua kỳ thi, kiểm tra hoặc đạt tiêu chuẩn theo yêu cầu.

この製品は安全基準に合格しています。

Sản phẩm này đạt tiêu chuẩn an toàn.

運転免許の試験に合格した。

Tôi đã đỗ kỳ thi bằng lái xe.

💡

Thường dùng trong giáo dục, chứng nhận, kiểm định chất lượng sản phẩm.

Cụm từ kết hợp

合格発表thông báo kết quả đỗ合格率tỷ lệ đỗ合格証明書giấy chứng nhận đỗ

Từ đồng nghĩa

及第するパスする

Từ trái nghĩa

不合格落第する

Cụm từ liên quan

合格点を取るcụm từ
đạt điểm đỗ
合格ラインcụm từ
đường ranh giới đỗ

💡Mẹo hay

Phân biệt 合格 và 受かる

'合格' là từ trang trọng, thường dùng trong văn viết hoặc ngữ cảnh chính thức (kỳ thi, kiểm định). '受かる' là từ thân mật, dùng trong giao tiếp hàng ngày (例: 試験に受かった).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng đúng ngữ cảnh

Sử dụng '合格' khi nói về kỳ thi, chứng nhận chính thức. Tránh dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc khi nói về thành tích cá nhân không chính thức.

📖Nguồn gốc từ

合 (hợp) nghĩa là 'phù hợp, đạt yêu cầu' + 格 (cách) nghĩa là 'tiêu chuẩn, khuôn phép'. Kết hợp thành nghĩa 'đạt tiêu chuẩn, vượt qua bài kiểm tra'. Hán Việt: hợp cách.

📝Ghi chú sử dụng

Dùng trong ngữ cảnh trang trọng, không dùng cho ngữ cảnh thân mật. Cần phân biệt với '受かる' (thường dùng trong giao tiếp thân mật).

Phân tích từ

合
hợp, phù hợp
root
+
格
tiêu chuẩn, khuôn phép
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.