Looking up...
“新しい社員を採用する。”
Tuyển dụng nhân viên mới.
quyết định sử dụng hoặc chấp nhận (người, vật, phương pháp) vì phù hợp.
この会社は優秀な人材を採用する方針を持っています。
Công ty này có chính sách tuyển dụng nhân tài xuất sắc.
新しい技術を採用することで効率が向上した。
Bằng cách áp dụng công nghệ mới, hiệu suất đã được cải thiện.
Thường dùng trong ngữ cảnh tuyển dụng nhân sự, áp dụng phương pháp, hay lựa chọn sản phẩm/dịch vụ.
chấp nhận (ý kiến, đề xuất) sau khi xem xét.
委員会は彼の提案を採用した。
Ủy ban đã chấp nhận đề xuất của anh ấy.
Ít phổ biến hơn nghĩa tuyển dụng, thường dùng trong văn bản hành chính.
'採用' nhấn mạnh vào việc lựa chọn người/phương pháp để sử dụng, trong khi '採択' thường dùng cho việc chấp nhận đề xuất, chính sách (thường trong ngữ cảnh hành chính). Ví dụ: 採用試験 (kỳ thi tuyển dụng) nhưng 採択案件 (dự án được chấp thuận).
Dùng khi nói về việc tuyển dụng nhân sự HOẶC chấp nhận một phương pháp/giải pháp sau khi đánh giá. Không dùng cho việc thu thập vật lý (dùng 採集) hay khai thác tài nguyên (dùng 採掘).
Từ Hán-Nhật: 採 (thải) nghĩa là 'lựa chọn, hái' + 用 (dụng) nghĩa là 'sử dụng'. Kết hợp thành 'chọn lựa để sử dụng'.
1. Trong tiếng Nhật, '採用' có thể dùng như danh từ (sự tuyển dụng) hoặc động từ (tuyển dụng). 2. Trong tiếng Việt, 'tuyển dụng' thường dùng cho nhân sự, trong khi 'áp dụng' có thể thay thế trong một số ngữ cảnh (ví dụ: áp dụng công nghệ). 3. Tránh nhầm lẫn với '採集' (thu thập) hay '採掘' (khai thác).