静止

seishi
nounTrung cấp💡 tĩnh lại, ngừng lạiHán Việt (Âm Hán-Việt)tĩnh trí

地球は太陽の周りを静止していない

Trái đất không tĩnh lại quanh Mặt Trời

trang trọng

tình trạng không di chuyển hoặc hoạt động, tĩnh lại

機械が静止状態にある

Máy móc đang ở trạng thái tĩnh lại

彼は突然静止した

Anh ấy đột ngột tĩnh lại

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh khoa học, kỹ thuật hoặc miêu tả sự ngừng lại hoàn toàn

Cụm từ kết hợp

静止状態trạng thái tĩnh lại静止画ảnh tĩnh静止するtĩnh lại, ngừng lại

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt 'tĩnh trí' (静止), từ 'tĩnh' (静) nghĩa là yên lặng, 'trí' (止) nghĩa là ngừng

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '静止' thường dùng để chỉ sự ngừng hoàn toàn, còn '停止' có thể dùng cho cả sự ngừng tạm thời.

Phân tích từ

yên lặng, tĩnh
root
+
ngừng, dừng
root
Từ Điển Nhật Việt