Looking up...
“今日は雨が降っています。”
Hôm nay trời đang mưa.
hiện tượng nước rơi từ bầu trời xuống mặt đất dưới dạng giọt lỏng, thường do hơi nước ngưng tụ trong khí quyển
梅雨の時期は雨が多い。
Vào mùa mưa, trời mưa nhiều.
雨が降ると道路が滑りやすい。
Khi trời mưa, đường dễ trơn trượt.
Từ này có thể kết hợp với nhiều từ khác để chỉ các loại mưa khác nhau (ví dụ: 大雨 - mưa to, 小雨 - mưa nhỏ, 雨季 - mùa mưa).
'雨' chỉ hiện tượng mưa nói chung, trong khi '雨水' (usui) có thể chỉ nước mưa hoặc mang nghĩa hẹp hơn là 'nước mưa đọng lại'.
Khi muốn nói 'trời mưa', bạn có thể dùng cấu trúc '雨が降る' (ame ga furu). Ví dụ: 今日雨が降っています (Hôm nay trời đang mưa).
Xuất phát từ chữ Hán '雨', có nguồn gốc từ giáp cốt văn thời Thương Chu, biểu thị hình ảnh những giọt nước rơi từ trên trời xuống. Trong tiếng Nhật, cách đọc 'ame' có nguồn gốc từ tiếng Nhật cổ, trong khi Hán Việt là 'vũ'.
Từ '雨' có thể đứng độc lập hoặc kết hợp với các từ khác để tạo thành các cụm từ chỉ thời tiết. Trong văn nói, người Nhật thường dùng '雨' kết hợp với động từ '降る' (furu - rơi) để chỉ hiện tượng mưa (雨が降る).