Looking up...
“今日は晴れです。”
Hôm nay trời nắng.
thời tiết quang đãng, không mây, có nắng
明日は晴れるでしょう。
Ngày mai chắc trời sẽ nắng.
晴れの日には散歩が気持ちいい。
Vào những ngày nắng, đi dạo thật dễ chịu.
Thường dùng để miêu tả thời tiết vào ban ngày. Có thể kết hợp với các từ chỉ thời gian như 今日 (hôm nay), 明日 (ngày mai), 朝 (buổi sáng) v.v.
sự kiện quan trọng, long trọng (thường trong các cụm từ như 晴れの日, 晴れの舞台)
彼女は晴れの舞台でデビューした。
Cô ấy đã ra mắt trong một sự kiện long trọng.
Ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, chủ yếu trong văn viết hoặc các tình huống trang trọng.
'晴れ' là danh từ chỉ trạng thái thời tiết (trời nắng), trong khi '晴れる' là động từ chỉ hành động trời nắng lên. Ví dụ: '今日はいい天気だ' (Hôm nay trời đẹp) dùng '天気' thay cho '晴れ' trong ngữ cảnh này.
Luôn kết hợp '晴れ' với các từ chỉ thời gian (今日, 明日, 朝) hoặc trạng từ (きっと, たぶん) để diễn tả dự đoán thời tiết. Ví dụ: '明日はきっと晴れる' (Ngày mai chắc chắn trời nắng).
Từ tiếng Nhật cổ 'はれ' (hare), có nguồn gốc từ tính từ 'はれる' (hare-ru) nghĩa là 'trời quang đãng'. Kanji 晴 được ghép từ bộ nhật (日) nghĩa là 'mặt trời' và thanh (青) nghĩa là 'xanh', tượng trưng cho bầu trời trong xanh.
1. Từ này thường đi kèm với các từ chỉ thời gian như 今日 (hôm nay), 明日 (ngày mai), 朝 (buổi sáng) để chỉ thời tiết. 2. Trong các tình huống trang trọng, '晴れ' có thể ám chỉ sự kiện quan trọng (ví dụ: 晴れの舞台 - sân khấu long trọng). 3. Không nhầm lẫn với '晴れる' (hare-ru) là động từ nghĩa 'trời nắng'.