難題

nantai
nounTrung cấp💡 vấn đề khó khănHán Việt (Âm Hán-Việt)nan đề

この問題は難題だ

Vấn đề này là một vấn đề khó khăn

trang trọng

Một vấn đề phức tạp hoặc khó giải quyết

この難題を解決するには時間がかかる

Để giải quyết vấn đề khó khăn này sẽ mất nhiều thời gian

💡

Thường được sử dụng trong các tình huống yêu cầu sự suy nghĩ sâu sắc hoặc giải pháp sáng tạo

Cụm từ kết hợp

難題を解決するgiải quyết vấn đề khó khăn難題に直面するđối mặt với vấn đề khó khăn

Từ đồng nghĩa

📖Nguồn gốc từ

Từ Hán-Việt, từ '難' (nan) có nghĩa là 'khó' và '題' (dề) có nghĩa là 'vấn đề'

📝Ghi chú sử dụng

Thường được sử dụng trong các tình huống chuyên nghiệp hoặc học thuật để mô tả các vấn đề phức tạp

Phân tích từ

khó
root
+
vấn đề
root
Từ Điển Nhật Việt