Vocapedia
Log inTry for Free
Log in

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

個人主義

kojinshugi
noun★Trung cấp— chủ nghĩa cá nhânHán Việt (Âm Hán-Việt)cá nhân chủ nghĩa
◆ Nghĩa thực sự
Tư tưởng hoặc thái độ nhấn mạnh quyền lợi và lợi ích cá nhân
¶ Nghĩa đen
Chủ nghĩa của cá nhân
Phân tích nghĩa đen
個人cá nhân+主義chủ nghĩa
◇ Hình ảnh ẩn dụ
Mental picture of a person prioritizing their own interests over collective interests
◈ Ngữ cảnh sử dụng
Trong một cuộc thảo luận về xã hội hiện đại, một người có thể nói: 'Hiện nay, xã hội đang trải qua một thời kỳ phát triển mạnh mẽ của chủ nghĩa cá nhân.'
◉ Lưu ý văn hóa
Khái niệm này bắt nguồn từ triết học phương Tây và được áp dụng trong xã hội Nhật Bản để mô tả xu hướng xã hội hiện đại
trang trọng

Tín ngưỡng hoặc tư tưởng nhấn mạnh quyền lợi và lợi ích cá nhân hơn là lợi ích chung của xã hội

現代社会では個人主義が広まっている

Trong xã hội hiện đại, chủ nghĩa cá nhân đang lan rộng

💡

Khái niệm này thường được sử dụng trong các cuộc thảo luận về xã hội học và tâm lý học

Cụm từ kết hợp

個人主義の強い人người có tính cách chủ nghĩa cá nhân mạnh個人主義の時代thời đại chủ nghĩa cá nhân

Từ đồng nghĩa

自己中心主義利己主義

Từ trái nghĩa

集団主義利他主義

Cụm từ liên quan

個人主義の時代cụm từ
thời đại chủ nghĩa cá nhân
個人主義の強い人cụm từ
người có tính cách chủ nghĩa cá nhân mạnh

💡Mẹo hay

Sự khác biệt giữa '個人主義' và '利己主義'

'個人主義' thường mang nghĩa trung lập hoặc tích cực, nhấn mạnh quyền lợi cá nhân, trong khi '利己主義' mang nghĩa tiêu cực hơn, liên quan đến sự tự ái.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng chính xác

Hãy sử dụng '個人主義' khi muốn nhấn mạnh quyền lợi cá nhân trong xã hội, và '利己主義' khi muốn chỉ trích hành vi tự ái.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép từ '個人' (cá nhân) và '主義' (chủ nghĩa), bắt nguồn từ triết học phương Tây

📝Ghi chú sử dụng

Trong tiếng Nhật, '個人主義' thường mang nghĩa tích cực hơn so với '利己主義' (chủ nghĩa lợi ích), vốn mang ý nghĩa tiêu cực hơn

Phân tích từ

個人
cá nhân
root
+
主義
chủ nghĩa
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Recent Lookups

The most recent words being looked up. Stay up to date with what language learners are exploring.