Looking up...
全体主義は個人の自由を制限する政治体制である。
Chủ nghĩa toàn trị là chế độ chính trị hạn chế tự do cá nhân.
Hệ thống chính trị mà nhà nước kiểm soát toàn diện mọi mặt đời sống xã hội, đàn áp quyền tự do cá nhân nhằm duy trì quyền lực tuyệt đối.
第二次世界大戦中のナチス・ドイツは全体主義体制の典型例であった。
Đức Quốc xã trong Chiến tranh thế giới thứ hai là ví dụ điển hình của chế độ toàn trị.
全体主義国家では、政府がメディアを完全に支配し、反対意見を抑圧する。
Ở các quốc gia toàn trị, chính phủ kiểm soát hoàn toàn truyền thông và đàn áp quan điểm đối lập.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị học, lịch sử hiện đại và xã hội học để chỉ các chế độ độc tài có hệ thống kiểm soát xã hội.
Chủ nghĩa toàn trị nhấn mạnh vào sự kiểm soát toàn diện hệ thống xã hội (tư tưởng, kinh tế, văn hóa), trong khi chuyên chế chỉ tập trung quyền lực vào một cá nhân hay nhóm nhỏ mà không nhất thiết kiểm soát toàn diện xã hội.
Thuật ngữ 'chủ nghĩa toàn trị' chỉ nên dùng khi đề cập đến các chế độ có hệ thống kiểm soát toàn diện xã hội, không nên dùng để chỉ bất kỳ hình thức độc tài nào.
Từ ghép Hán-Nhật: 全体 (toàn thể, toàn bộ) + 主義 (chủ nghĩa). Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 20 để mô tả các chế độ chính trị mới nổi sau Thế chiến thứ nhất, đặc biệt là chủ nghĩa phát xít và chủ nghĩa cộng sản thời Stalin.
Không nên nhầm lẫn 'chủ nghĩa toàn trị' với 'chuyên chế' (chỉ tập trung quyền lực vào một cá nhân hay nhóm nhỏ). Chủ nghĩa toàn trị nhấn mạnh vào sự kiểm soát toàn diện hệ thống xã hội, bao gồm tư tưởng, kinh tế, văn hóa, và đời sống cá nhân.