Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

全体主義

zentaishugi
chủ nghĩa toàn trị

全体主義は個人の自由を制限する政治体制である。

Chủ nghĩa toàn trị là chế độ chính trị hạn chế tự do cá nhân.


trang trọng

Hệ thống chính trị mà nhà nước kiểm soát toàn diện mọi mặt đời sống xã hội, đàn áp quyền tự do cá nhân nhằm duy trì quyền lực tuyệt đối.

第二次世界大戦中のナチス・ドイツは全体主義体制の典型例であった。

Đức Quốc xã trong Chiến tranh thế giới thứ hai là ví dụ điển hình của chế độ toàn trị.

全体主義国家では、政府がメディアを完全に支配し、反対意見を抑圧する。

Ở các quốc gia toàn trị, chính phủ kiểm soát hoàn toàn truyền thông và đàn áp quan điểm đối lập.

Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh chính trị học, lịch sử hiện đại và xã hội học để chỉ các chế độ độc tài có hệ thống kiểm soát xã hội.

Cụm từ kết hợp

全体主義体制chế độ toàn trị全体主義国家quốc gia toàn trị全体主義的支配sự thống trị toàn trị

Từ đồng nghĩa

独裁主義専制主義

Từ trái nghĩa

民主主義自由主義

Cụm từ liên quan

思想警察cụm từ
cảnh sát tư tưởng (tổ chức giám sát tư tưởng)
プロパガンダTừ vay mượn
tuyên truyền (nhằm thao túng dư luận)
個人崇拝cụm từ
sùng bái cá nhân (tập trung quyền lực vào lãnh tụ)

Mẹo hay

Phân biệt 'chủ nghĩa toàn trị' và 'chuyên chế'

Chủ nghĩa toàn trị nhấn mạnh vào sự kiểm soát toàn diện hệ thống xã hội (tư tưởng, kinh tế, văn hóa), trong khi chuyên chế chỉ tập trung quyền lực vào một cá nhân hay nhóm nhỏ mà không nhất thiết kiểm soát toàn diện xã hội.

Quy tắc vàng

Sử dụng thuật ngữ chính xác trong văn cảnh

Thuật ngữ 'chủ nghĩa toàn trị' chỉ nên dùng khi đề cập đến các chế độ có hệ thống kiểm soát toàn diện xã hội, không nên dùng để chỉ bất kỳ hình thức độc tài nào.

Nguồn gốc từ

Từ ghép Hán-Nhật: 全体 (toàn thể, toàn bộ) + 主義 (chủ nghĩa). Thuật ngữ này xuất hiện vào thế kỷ 20 để mô tả các chế độ chính trị mới nổi sau Thế chiến thứ nhất, đặc biệt là chủ nghĩa phát xít và chủ nghĩa cộng sản thời Stalin.

Ghi chú sử dụng

Không nên nhầm lẫn 'chủ nghĩa toàn trị' với 'chuyên chế' (chỉ tập trung quyền lực vào một cá nhân hay nhóm nhỏ). Chủ nghĩa toàn trị nhấn mạnh vào sự kiểm soát toàn diện hệ thống xã hội, bao gồm tư tưởng, kinh tế, văn hóa, và đời sống cá nhân.

Phân tích từ

全体
toàn thể, toàn bộ
root
+
主義
chủ nghĩa, học thuyết
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.