Looking up...
彼は隠し立てせずに全てを話した。
Anh ấy đã nói hết tất cả mà không che giấu gì.
Hành động che giấu sự thật hoặc thông tin quan trọng khỏi người khác, thường nhằm mục đích lừa dối hoặc tránh trách nhiệm.
彼女は隠し立てすることなく、全てを打ち明けた。
Cô ấy đã thổ lộ tất cả mà không hề che giấu điều gì.
政治家の隠し立てが次第に明らかになってきた。
Việc che giấu sự thật của chính trị gia dần dần bị phơi bày.
Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến hành động có chủ đích che giấu thông tin quan trọng.
隠し立て nhấn mạnh hành động che giấu có chủ đích, thường nhằm mục đích lừa dối hoặc tránh trách nhiệm. 隠し事 chỉ đơn thuần là sự che giấu, bí mật, không nhất thiết có tính toán.
Hãy sử dụng 隠し立て khi đề cập đến hành động che giấu thông tin quan trọng một cách có chủ đích, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến sự lừa dối.
Kết hợp từ hai động từ: 隠す (kakusu, 'che giấu') và 立てる (tateru, 'lập, dựng'). '隠し立て' ban đầu mang nghĩa đen là 'dựng lên để che giấu', sau đó mở rộng nghĩa sang hành động che giấu thông tin một cách có chủ đích.
Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến hành động có tính toán. Có thể dùng trong văn viết hoặc hội thoại, nhưng ít phổ biến trong văn nói thân mật.