Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

隠し立て

kakushitate
che giấu sự thật

彼は隠し立てせずに全てを話した。

Anh ấy đã nói hết tất cả mà không che giấu gì.


neutral

Hành động che giấu sự thật hoặc thông tin quan trọng khỏi người khác, thường nhằm mục đích lừa dối hoặc tránh trách nhiệm.

彼女は隠し立てすることなく、全てを打ち明けた。

Cô ấy đã thổ lộ tất cả mà không hề che giấu điều gì.

政治家の隠し立てが次第に明らかになってきた。

Việc che giấu sự thật của chính trị gia dần dần bị phơi bày.

Thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến hành động có chủ đích che giấu thông tin quan trọng.

Cụm từ kết hợp

隠し立てするche giấu sự thật隠し立てが多いcó nhiều sự che giấu隠し立てなくkhông che giấu

Từ đồng nghĩa

隠し事秘密偽りごまかし

Từ trái nghĩa

正直率直包み隠さず

Cụm từ liên quan

隠し事cụm từ
sự che giấu, bí mật
偽りの情報cụm từ
thông tin giả dối
包み隠さずcụm từ
không che giấu gì

Mẹo hay

Phân biệt 隠し立て và 隠し事

隠し立て nhấn mạnh hành động che giấu có chủ đích, thường nhằm mục đích lừa dối hoặc tránh trách nhiệm. 隠し事 chỉ đơn thuần là sự che giấu, bí mật, không nhất thiết có tính toán.

Quy tắc vàng

Sử dụng 隠し立て trong ngữ cảnh phù hợp

Hãy sử dụng 隠し立て khi đề cập đến hành động che giấu thông tin quan trọng một cách có chủ đích, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến sự lừa dối.

Nguồn gốc từ

Kết hợp từ hai động từ: 隠す (kakusu, 'che giấu') và 立てる (tateru, 'lập, dựng'). '隠し立て' ban đầu mang nghĩa đen là 'dựng lên để che giấu', sau đó mở rộng nghĩa sang hành động che giấu thông tin một cách có chủ đích.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi đề cập đến hành động có tính toán. Có thể dùng trong văn viết hoặc hội thoại, nhưng ít phổ biến trong văn nói thân mật.

Phân tích từ

隠し
che giấu, sự che giấu
noun (from verb 隠す)
+
立て
dựng lên, lập nên (ở đây mang nghĩa 'lập nên sự che giấu')
noun (from verb 立てる)
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.