Looking up...
彼は隠し事をしているようだ。
Anh ấy có vẻ đang giấu chuyện gì đó.
chuyện được giữ bí mật, không tiết lộ cho người khác
彼女は隠し事を抱えているらしい。
Có vẻ cô ấy đang giấu một bí mật.
隠し事は信頼を壊す。
Việc giấu chuyện bí mật sẽ phá hủy niềm tin.
Thường ám chỉ những bí mật liên quan đến cảm xúc, hành động hoặc thông tin cá nhân mà người nói không muốn tiết lộ.
隠し事 thường ngụ ý rằng người nói đang cố tình che giấu điều gì đó (có thể vì xấu hổ, sợ hãi hoặc không muốn người khác biết), trong khi 秘密 chỉ đơn thuần là bí mật mà không nhất thiết phải che giấu chủ động.
Dùng khi ám chỉ những bí mật liên quan đến cảm xúc, hành động hoặc thông tin cá nhân mà người nói không muốn tiết lộ, đặc biệt khi có ý che giấu chủ động.
Kết hợp từ '隠す' (giấu, che giấu) và '事' (chuyện, việc). '隠す' bắt nguồn từ động từ cổ '隠る' (kakuru, ẩn náu) trong tiếng Nhật cổ.
Dùng trong ngữ cảnh thân mật hoặc trung lập. Không mang sắc thái tiêu cực trừ khi ngữ cảnh ám chỉ hành động che giấu có chủ đích không trung thực.