Looking up...
“電車に乗る。”
Lên tàu điện.
Di chuyển bằng phương tiện giao thông (tàu, xe, ngựa, v.v.).
バスに乗る。
Lên xe buýt.
馬に乗る。
Cưỡi ngựa.
Sử dụng chung cho mọi phương tiện giao thông, trừ ô tô (dùng 運転する).
Tham gia vào hoạt động, kế hoạch, hay tình huống nào đó.
この計画に乗る。
Tham gia vào kế hoạch này.
彼の波長に乗る。
Bắt nhịp theo anh ấy.
Thường dùng trong ngữ cảnh hợp tác, ủng hộ, hoặc hòa hợp.
Dựa vào, tin tưởng vào (sự giúp đỡ, sự ủng hộ).
友達の助けに乗る。
Dựa vào sự giúp đỡ của bạn bè.
Ít phổ biến hơn hai nghĩa trên.
乗る dùng cho mọi phương tiện trừ ô tô (ví dụ: tàu, xe buýt, ngựa, xe đạp). 運転する chỉ dùng cho ô tô, xe máy, tàu thủy. Ví dụ: 車を運転する (lái xe), バスに乗る (lên xe buýt).
Động từ 乗る chia theo nhóm I (五段動詞). Thể て: 乗って, thể ない: 乗らない, thể た: 乗った.
Từ cổ '乗' (thừa) trong Hán Việt, nghĩa gốc là 'ngồi lên' hoặc 'dựa vào'. Trong tiếng Nhật, kanji 乗 được sử dụng cho nghĩa 'lên phương tiện' từ thời cổ đại, bắt nguồn từ hình ảnh người ngồi lên lưng ngựa hoặc thuyền.
1. Động từ này không dùng cho ô tô (dùng 運転する hoặc 乗る khi nói chung chung). 2. Khi nói 'lên tàu' trong ngữ cảnh du lịch, thường dùng 乗る. Khi nói 'lên tàu' trong ngữ cảnh công việc, có thể dùng 搭乗する (tương đương 'check-in' sân bay). 3. Trong ngữ cảnh 'tham gia kế hoạch', thường kết hợp với に (例: この流れに乗る).