Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

阻止線を突破する

so shi sen o toppa suru
verb phrase★Trung cấp💡 vượt qua rào cản
trang trọng

vượt qua ranh giới hoặc giới hạn ngăn cản để đạt được mục tiêu

プロジェクトを成功させるためには、阻止線を突破する必要がある。

Để thành công trong dự án, cần phải vượt qua những rào cản.

交渉の阻止線を突破して、契約を成立させた。

Đã vượt qua rào cản trong đàm phán để ký kết hợp đồng.

💡

Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh, chính trị hoặc cuộc sống khi đề cập đến việc vượt qua trở ngại.

Cụm từ kết hợp

阻止線を突破するvượt qua rào cản阻止線を突破できないkhông thể vượt qua rào cản新たな阻止線を突破するvượt qua rào cản mới

Từ đồng nghĩa

障壁を乗り越える壁を打ち破る障害を克服する

Từ trái nghĩa

阻止線に阻まれる行き詰まる

Cụm từ liên quan

壁を乗り越えるcụm từ
vượt qua bức tường (nghĩa bóng: vượt qua khó khăn)
ハードルを越えるcụm từ
vượt qua rào cản (nghĩa đen hoặc nghĩa bóng)

💡Mẹo hay

Phân biệt '阻止線を突破する' và '障害を克服する'

'阻止線を突破する' nhấn mạnh vào việc vượt qua một ranh giới cụ thể (có thể là vật lý hoặc quy tắc), trong khi '障害を克服する' mang nghĩa rộng hơn về việc vượt qua khó khăn nói chung. Ví dụ: '阻止線を突破する' dùng cho 'vượt qua hàng phòng ngự trong bóng đá', còn '障害を克服する' dùng cho 'vượt qua nỗi sợ hãi'.

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng '阻止線を突破する' trong ngữ cảnh phù hợp

Cụm từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ ranh giới vật lý hoặc trừu tượng như '交渉の阻止線' (rào cản trong đàm phán), '規制の阻止線' (rào cản quy định), '壁の阻止線' (rào cản vô hình). Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không có ranh giới rõ ràng.

📖Nguồn gốc từ

Tổ hợp từ tiếng Nhật: '阻止線' (so shi sen, rào cản/đường ngăn chặn) + '突破する' (toppa suru, đột phá/vượt qua). '阻止' (so shi) nghĩa là ngăn chặn, '線' (sen) nghĩa là đường/vạch ranh giới. '突破' (toppa) nghĩa là đột phá, vượt qua. Cấu trúc này thể hiện hành động vượt qua giới hạn vật lý hoặc tâm lý.

📝Ghi chú sử dụng

Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể thao (bóng đá, bóng rổ), kinh doanh (đàm phán, thương vụ), chính trị (đàm phán hiệp định) hoặc cuộc sống cá nhân (vượt qua khó khăn). Không mang nghĩa bóng sâu xa mà là nghĩa đen thuần túy.

Phân tích từ

阻止
ngăn chặn, cản trở
root
+
線
đường, ranh giới
suffix
+
突破
đột phá, vượt qua
root
+
する
hành động (làm)
suffix
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.