Looking up...
vượt qua ranh giới hoặc giới hạn ngăn cản để đạt được mục tiêu
プロジェクトを成功させるためには、阻止線を突破する必要がある。
Để thành công trong dự án, cần phải vượt qua những rào cản.
交渉の阻止線を突破して、契約を成立させた。
Đã vượt qua rào cản trong đàm phán để ký kết hợp đồng.
Thường dùng trong ngữ cảnh thể thao, kinh doanh, chính trị hoặc cuộc sống khi đề cập đến việc vượt qua trở ngại.
'阻止線を突破する' nhấn mạnh vào việc vượt qua một ranh giới cụ thể (có thể là vật lý hoặc quy tắc), trong khi '障害を克服する' mang nghĩa rộng hơn về việc vượt qua khó khăn nói chung. Ví dụ: '阻止線を突破する' dùng cho 'vượt qua hàng phòng ngự trong bóng đá', còn '障害を克服する' dùng cho 'vượt qua nỗi sợ hãi'.
Cụm từ này thường đi kèm với các danh từ chỉ ranh giới vật lý hoặc trừu tượng như '交渉の阻止線' (rào cản trong đàm phán), '規制の阻止線' (rào cản quy định), '壁の阻止線' (rào cản vô hình). Tránh sử dụng trong ngữ cảnh không có ranh giới rõ ràng.
Tổ hợp từ tiếng Nhật: '阻止線' (so shi sen, rào cản/đường ngăn chặn) + '突破する' (toppa suru, đột phá/vượt qua). '阻止' (so shi) nghĩa là ngăn chặn, '線' (sen) nghĩa là đường/vạch ranh giới. '突破' (toppa) nghĩa là đột phá, vượt qua. Cấu trúc này thể hiện hành động vượt qua giới hạn vật lý hoặc tâm lý.
Cụm từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh thể thao (bóng đá, bóng rổ), kinh doanh (đàm phán, thương vụ), chính trị (đàm phán hiệp định) hoặc cuộc sống cá nhân (vượt qua khó khăn). Không mang nghĩa bóng sâu xa mà là nghĩa đen thuần túy.