Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Words

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • My Dictionary

Languages

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German

Features

  • Words of the Year
  • My Collections List
  • Reviews
  • Learning Resources
  • Community Collections

Learn

  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

防衛線

bōei-sen
noun★Trung cấp💡 phòng tuyến
trang trọng

Đường ranh giới hoặc khu vực được thiết lập nhằm ngăn chặn sự xâm nhập, tấn công từ phía đối phương trong chiến tranh hoặc xung đột.

政府は国境に防衛線を敷いた。

Chính phủ đã thiết lập phòng tuyến tại biên giới.

防衛線を突破されてしまった。

Phòng tuyến đã bị phá vỡ.

💡

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc an ninh quốc gia. Có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như cạnh tranh kinh doanh (ví dụ: phòng tuyến sản phẩm).

figurative

Bờ vực, ranh giới ngăn cách giữa hai khu vực, lĩnh vực hoặc quan điểm đối lập.

二つの思想の間には防衛線が引かれている。

Giữa hai tư tưởng tồn tại một ranh giới ngăn cách.

💡

Sử dụng trong ngữ cảnh triết học, chính trị hoặc xã hội để chỉ sự phân chia quan điểm.

Cụm từ kết hợp

防衛線を張るthiết lập phòng tuyến防衛線を突破するphá vỡ phòng tuyến防衛線を維持するduy trì phòng tuyến

Từ đồng nghĩa

防衛ライン防壁境界線

Từ trái nghĩa

攻撃線侵攻線

Cụm từ liên quan

防衛体制cụm từ
hệ thống phòng vệ
防衛政策cụm từ
chính sách phòng vệ
防衛産業cụm từ
ngành công nghiệp quốc phòng

💡Mẹo hay

Phân biệt 'phòng tuyến' và 'phòng thủ'

Trong tiếng Việt, 'phòng tuyến' thường chỉ một tuyến phòng thủ vật lý hoặc chiến lược, trong khi 'phòng thủ' là hành động bảo vệ. Ví dụ: 'thiết lập phòng tuyến' (thiết lập tuyến phòng thủ), nhưng 'phòng thủ tốt' (hành động bảo vệ hiệu quả).

⚡Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh quân sự

Khi sử dụng 'phòng tuyến' trong tiếng Việt, hãy đảm bảo ngữ cảnh liên quan đến chiến tranh, xung đột hoặc an ninh quốc gia. Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh không liên quan đến phòng thủ.

📖Nguồn gốc từ

Từ ghép của hai từ Hán-Việt: '防衛' (bōei, phòng vệ) và '線' (sen, tuyến). '防衛' có nghĩa là bảo vệ khỏi sự tấn công, trong khi '線' chỉ đường ranh giới. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ cận đại, chịu ảnh hưởng của thuật ngữ quân sự phương Tây.

📝Ghi chú sử dụng

Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến lĩnh vực quân sự, an ninh hoặc cạnh tranh. Không nên nhầm lẫn với 'phòng tuyến' trong tiếng Việt, vốn có thể ám chỉ cả ranh giới vật lý lẫn ẩn dụ.

Phân tích từ

防衛
phòng vệ, bảo vệ khỏi sự tấn công
root
+
線
tuyến, đường ranh giới
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.