Looking up...
Đường ranh giới hoặc khu vực được thiết lập nhằm ngăn chặn sự xâm nhập, tấn công từ phía đối phương trong chiến tranh hoặc xung đột.
政府は国境に防衛線を敷いた。
Chính phủ đã thiết lập phòng tuyến tại biên giới.
防衛線を突破されてしまった。
Phòng tuyến đã bị phá vỡ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh quân sự hoặc an ninh quốc gia. Có thể mở rộng sang các lĩnh vực khác như cạnh tranh kinh doanh (ví dụ: phòng tuyến sản phẩm).
Bờ vực, ranh giới ngăn cách giữa hai khu vực, lĩnh vực hoặc quan điểm đối lập.
二つの思想の間には防衛線が引かれている。
Giữa hai tư tưởng tồn tại một ranh giới ngăn cách.
Sử dụng trong ngữ cảnh triết học, chính trị hoặc xã hội để chỉ sự phân chia quan điểm.
Trong tiếng Việt, 'phòng tuyến' thường chỉ một tuyến phòng thủ vật lý hoặc chiến lược, trong khi 'phòng thủ' là hành động bảo vệ. Ví dụ: 'thiết lập phòng tuyến' (thiết lập tuyến phòng thủ), nhưng 'phòng thủ tốt' (hành động bảo vệ hiệu quả).
Khi sử dụng 'phòng tuyến' trong tiếng Việt, hãy đảm bảo ngữ cảnh liên quan đến chiến tranh, xung đột hoặc an ninh quốc gia. Tránh sử dụng trong các ngữ cảnh không liên quan đến phòng thủ.
Từ ghép của hai từ Hán-Việt: '防衛' (bōei, phòng vệ) và '線' (sen, tuyến). '防衛' có nghĩa là bảo vệ khỏi sự tấn công, trong khi '線' chỉ đường ranh giới. Từ này xuất hiện trong tiếng Nhật từ thời kỳ cận đại, chịu ảnh hưởng của thuật ngữ quân sự phương Tây.
Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng, thường liên quan đến lĩnh vực quân sự, an ninh hoặc cạnh tranh. Không nên nhầm lẫn với 'phòng tuyến' trong tiếng Việt, vốn có thể ám chỉ cả ranh giới vật lý lẫn ẩn dụ.