Looking up...
Đường phân chia ranh giới giữa hai khu vực, lĩnh vực hoặc khái niệm khác nhau.
この川が二つの州の境界線になっている。
Con sông này đóng vai trò là ranh giới giữa hai bang.
科学と哲学の境界線は曖昧だ。
Ranh giới giữa khoa học và triết học khá mơ hồ.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh địa lý, xã hội, khoa học hoặc triết học.
境界線 thường nhấn mạnh vào 'đường ranh giới vật lý' (như biên giới quốc gia), trong khi 境目 thiên về 'điểm chuyển giao' (như ranh giới giữa hai giai đoạn cuộc đời).
境界線 thường xuất hiện trong các văn bản pháp lý, địa lý hoặc khoa học. Tránh dùng trong ngữ cảnh đời thường trừ khi có ý nghĩa bóng bẩy rõ ràng.
Ghép từ 境界 (ranh giới, biên giới) và 線 (đường, tuyến). 境界 bắt nguồn từ Hán Việt (境 + 界), trong khi 線 cũng là từ Hán Việt (線).
Từ này thường được sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật. Không nên nhầm lẫn với các khái niệm trừu tượng hơn như 'ranh giới tâm lý' (trừ khi ngữ cảnh rõ ràng).