閲覧履歴

etsuran rireki
lịch sử truy cập

このウェブサイトでは閲覧履歴を保存しています。

Trang web này lưu trữ lịch sử truy cập của bạn.


chuyên ngành

Danh sách các trang web hoặc nội dung đã truy cập bởi người dùng trên trình duyệt hoặc ứng dụng.

ブラウザの閲覧履歴を削除する方法を教えてください。

Hãy chỉ tôi cách xóa lịch sử truy cập trên trình duyệt.

このサイトは閲覧履歴に基づいておすすめ商品を表示します。

Trang web này hiển thị sản phẩm gợi ý dựa trên lịch sử truy cập của bạn.

Thường dùng trong ngữ cảnh công nghệ, trình duyệt web hoặc ứng dụng di động. Có thể bị xóa thủ công hoặc tự động sau một thời gian.

Cụm từ kết hợp

閲覧履歴を消去するxóa lịch sử truy cập閲覧履歴を表示するhiển thị lịch sử truy cập閲覧履歴を保存するlưu lịch sử truy cập閲覧履歴を確認するkiểm tra lịch sử truy cập

Từ đồng nghĩa

Mẹo hay

Phân biệt 閲覧履歴 và 閲覧数

閲覧履歴 (lịch sử truy cập) là danh sách chi tiết các trang đã xem, trong khi 閲覧数 (số lượt xem) chỉ thống kê tổng số lần truy cập. Ví dụ: 'Trang web có 1000 lượt xem' (閲覧数) nhưng không hiển thị ai đã xem.

Quy tắc vàng

Khi nào sử dụng 閲覧履歴?

Sử dụng khi nói về danh sách chi tiết hoạt động truy cập của người dùng (ví dụ: 'Xem lại lịch sử truy cập') hoặc khi đề cập đến chức năng lưu trữ này trong trình duyệt/ứng dụng.

Nguồn gốc từ

閲覧 (etsuran) = 'duyệt lãm' (xem xét, xem qua) + 履歴 (rireki) = 'lịch sử' (dấu vết, ghi chép). Thuật ngữ này được hình thành từ sự kết hợp của hai từ Hán-Nhật, phản ánh chức năng ghi lại hoạt động truy cập của người dùng.

Ghi chú sử dụng

Thường xuất hiện trong các cài đặt bảo mật, quyền riêng tư của trình duyệt hoặc ứng dụng. Người dùng có thể tắt chức năng lưu lịch sử truy cập vì lý do bảo mật hoặc dung lượng lưu trữ.

Phân tích từ

閲覧
xem xét, duyệt qua (hành động truy cập)
root
+
履歴
lịch sử, dấu vết đã xảy ra
root
Từ Điển Nhật Việt