Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

履歴

rireki
lý lịch

この求人に応募するにあたって、履歴を提出してください。

Khi ứng tuyển vào vị trí này, hãy nộp lý lịch của bạn.


trang trọng

Tóm tắt quá trình học tập, kinh nghiệm làm việc hoặc hoạt động của một cá nhân, thường được viết thành văn bản.

採用担当者は履歴を基に面接の質問を決める。

Nhà tuyển dụng quyết định câu hỏi phỏng vấn dựa trên lý lịch.

システムの履歴を確認すると、不正アクセスの痕跡が見つかった。

Sau khi kiểm tra lịch sử hệ thống, phát hiện dấu vết truy cập trái phép.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc (履歴書), giáo dục hoặc hệ thống máy tính (履歴情報).

Cụm từ kết hợp

履歴書sơ yếu lý lịch職歴lịch sử công việc学歴quá trình học tập履歴情報lịch sử (thông tin lưu trữ)

Từ đồng nghĩa

経歴キャリア

Mẹo hay

Phân biệt 履歴 và 経歴

履歴 nhấn mạnh vào quá trình trải qua sự việc (thời gian, kinh nghiệm), trong khi 経歴 thường chỉ hồ sơ chính thức, có thể bao gồm cả thành tích. Ví dụ: '履歴書' (sơ yếu lý lịch) nhưng '経歴書' (bản tóm tắt thành tích).

Quy tắc vàng

Khi nào dùng 履歴?

Dùng khi nói về hồ sơ cá nhân có yếu tố thời gian (quá trình học tập, công việc). Không dùng để chỉ thành tích cụ thể (dùng 経歴) hoặc danh sách đơn thuần (dùng リスト).

Nguồn gốc từ

Ghép từ Hán-Việt: 履 (lý) nghĩa là 'đi, trải qua' + 歴 (lịch) nghĩa là 'ghi chép, lịch sử'. Ban đầu chỉ quá trình trải qua sự việc, sau mở rộng sang hồ sơ cá nhân.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, không dùng trong ngữ cảnh thân mật. Trong công việc, '履歴' thường đi kèm với '書' (thư) để tạo thành '履歴書' (sơ yếu lý lịch).

Phân tích từ

履
đi qua, trải qua
root
+
歴
ghi chép, lịch sử
root
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.