Looking up...
この求人に応募するにあたって、履歴を提出してください。
Khi ứng tuyển vào vị trí này, hãy nộp lý lịch của bạn.
Tóm tắt quá trình học tập, kinh nghiệm làm việc hoặc hoạt động của một cá nhân, thường được viết thành văn bản.
採用担当者は履歴を基に面接の質問を決める。
Nhà tuyển dụng quyết định câu hỏi phỏng vấn dựa trên lý lịch.
システムの履歴を確認すると、不正アクセスの痕跡が見つかった。
Sau khi kiểm tra lịch sử hệ thống, phát hiện dấu vết truy cập trái phép.
Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công việc (履歴書), giáo dục hoặc hệ thống máy tính (履歴情報).
履歴 nhấn mạnh vào quá trình trải qua sự việc (thời gian, kinh nghiệm), trong khi 経歴 thường chỉ hồ sơ chính thức, có thể bao gồm cả thành tích. Ví dụ: '履歴書' (sơ yếu lý lịch) nhưng '経歴書' (bản tóm tắt thành tích).
Dùng khi nói về hồ sơ cá nhân có yếu tố thời gian (quá trình học tập, công việc). Không dùng để chỉ thành tích cụ thể (dùng 経歴) hoặc danh sách đơn thuần (dùng リスト).
Ghép từ Hán-Việt: 履 (lý) nghĩa là 'đi, trải qua' + 歴 (lịch) nghĩa là 'ghi chép, lịch sử'. Ban đầu chỉ quá trình trải qua sự việc, sau mở rộng sang hồ sơ cá nhân.
Từ này thường xuất hiện trong văn bản chính thức, không dùng trong ngữ cảnh thân mật. Trong công việc, '履歴' thường đi kèm với '書' (thư) để tạo thành '履歴書' (sơ yếu lý lịch).