Vocapedia
Log inTry for Free

Looking up...

Explore

  • Words of the Year
  • Recent Lookups
  • Community Collections
  • How to Say

Dictionaries

  • English
  • Vietnamese
  • Japanese
  • Chinese
  • Spanish
  • French
  • Korean
  • German
  • Hindi
  • Italian

MY LEARNING

  • My Dictionary
  • My Collections
  • Reviews

Resources

  • Learning Resources
  • How It Works
  • Study Guides
  • Language Tips
  • FAQ
  • Getting Started
  • For Individuals
  • For Teachers

Community

  • Forum
  • Blog
  • Help Center
  • Partnerships

About

  • About Vocapedia
  • Contact Us
  • Feedback

Legal

  • Terms of Use
  • Privacy Policy
  • Cookie Policy
  • Accessibility
  • GDPR Compliance
© 2026 Vocapedia. All rights reserved.

アクセス履歴

akusesu rireki
lịch sử truy cập

ブラウザのアクセス履歴を確認する。

Kiểm tra lịch sử truy cập của trình duyệt.


chuyên ngành

Danh sách các trang web hoặc tài nguyên đã truy cập trên internet, thường được lưu trữ bởi trình duyệt hoặc hệ thống.

アクセス履歴を消去することでプライバシーを保護できます。

Xóa lịch sử truy cập giúp bảo vệ quyền riêng tư.

このサイトはアクセス履歴を表示する機能があります。

Trang web này có tính năng hiển thị lịch sử truy cập.

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh công nghệ, bảo mật hoặc quản lý dữ liệu cá nhân.

Cụm từ kết hợp

アクセス履歴を消去するxóa lịch sử truy cậpアクセス履歴を表示するhiển thị lịch sử truy cậpアクセス履歴を保存するlưu trữ lịch sử truy cập

Từ đồng nghĩa

閲覧履歴履歴データアクセス記録

Từ trái nghĩa

アクセス履歴を消去する

Cụm từ liên quan

Cookieword
Dữ liệu nhỏ lưu trữ trên trình duyệt để theo dõi hoạt động người dùng.
プライベートモードcụm từ
Chế độ duyệt web không lưu lịch sử truy cập.

Mẹo hay

Phân biệt アクセス履歴 và 閲覧履歴

Cả hai đều chỉ lịch sử truy cập, nhưng 閲覧履歴 thường ám chỉ lịch sử xem các trang web (thường dùng trong trình duyệt), trong khi アクセス履歴 có thể bao gồm cả truy cập tệp tin, cơ sở dữ liệu hoặc hệ thống khác.

Quy tắc vàng

Sử dụng trong ngữ cảnh chính xác

Từ này chủ yếu dùng trong lĩnh vực công nghệ, đặc biệt là internet. Không nên sử dụng trong ngữ cảnh không liên quan đến truy cập dữ liệu.

Nguồn gốc từ

「アクセス」mượn từ tiếng Anh 'access' (truy cập), 「履歴」mượn từ tiếng Trung '履歴' (lịch sử, ghi chép). Kết hợp thành cụm từ chỉ danh sách truy cập trong ngữ cảnh công nghệ.

Ghi chú sử dụng

Từ này thường xuất hiện trong các hướng dẫn kỹ thuật, cài đặt trình duyệt hoặc thảo luận về bảo mật dữ liệu. Người học nên lưu ý rằng nó không chỉ giới hạn ở trình duyệt web mà còn có thể áp dụng cho các hệ thống quản lý truy cập khác (ví dụ: hệ thống công ty, thư viện số).

Phân tích từ

アクセス
truy cập (mượn từ tiếng Anh 'access')
loanword
+
履歴
lịch sử, ghi chép
loanword
Từ Điển Nhật Việt

Learning Progress

Track your learning journey!

• Save words to build your vocabulary

• Monitor your daily streak

• Get personalized review reminders

• See words learned statistics

Log in to access advanced features and track your progress!

Go to Dashboard →

Words of the Year

The most notable words that defined each year. Discover the vocabulary that shaped our world.