関連
kanrennoun★Trung cấp💡 liên quanHán Việt (Âm Hán-Việt)quan liên
“このニュースはその事件に関連している”
Tin tức này liên quan đến sự kiện đó
trang trọng
liên quan, có liên hệ
この研究は環境問題に関連する
Nghiên cứu này liên quan đến vấn đề môi trường
💡
Dùng để chỉ mối liên hệ giữa các sự kiện, chủ đề hoặc khái niệm
📖Nguồn gốc từ
Từ Hán Việt 'quan liên' (關聯) có nguồn gốc từ tiếng Trung Quốc, có nghĩa là 'liên quan, có liên hệ'
📝Ghi chú sử dụng
Trong tiếng Nhật, '関連' thường dùng trong văn bản chính thức hoặc văn học. Trong tiếng Việt, từ 'liên quan' được sử dụng rộng rãi trong cả văn nói và văn viết.
Phân tích từ
関
quan
root連
liên
rootTừ Điển Nhật Việt