無関係
mukankeadjective★Trung cấp💡 không liên quanHán Việt (Âm Hán-Việt)vô quan hệ
“この問題は私にとって無関係だ”
Vấn đề này không liên quan đến tôi
trang trọngthông thường
Không có liên hệ hoặc liên quan gì đến một vấn đề, tình huống hoặc người nào
彼はこの事件と無関係です
Anh ấy không liên quan gì đến vụ việc này
この話題は私たちの議論と無関係だ
Chủ đề này không liên quan gì đến cuộc thảo luận của chúng ta
💡
Thường dùng để bác bỏ sự liên quan hoặc trách nhiệm
📖Nguồn gốc từ
Từ '無' (vô) + '関係' (quan hệ) trong Hán Việt
📝Ghi chú sử dụng
Thường dùng trong các tình huống pháp lý hoặc khi muốn bác bỏ sự liên quan
Phân tích từ
無
vô
prefix関係
quan hệ
rootTừ Điển Nhật Việt