間違った

machigattaÂm Hán-Việtsai
sai

彼は間違った答えを選びました。

Anh ấy đã chọn câu trả lời sai.


chung

Sai, không chính xác, không đúng.

この計算は間違った。

Câu tính này sai.

間違った情報を信じてしまった。

Tôi đã tin vào thông tin sai.

Thường dùng để mô tả một hành động, quyết định hoặc thông tin không chính xác.

Cụm từ kết hợp

間違った情報thông tin sai間違った選択lựa chọn sai間違った答えcâu trả lời sai

Nguồn gốc từ

Từ '間違った' bắt nguồn từ động từ '間違う' (sai, lầm lẫn) và hậu tố 'た' (quá khứ).

Ghi chú sử dụng

Thường dùng để chỉ một hành động hoặc kết quả không chính xác. Có thể dùng trong các tình huống như sai lầm, thông tin sai, hoặc quyết định sai.

Phân tích từ

間違
sai, lầm lẫn
root
+
った
quá khứ
suffix
Từ Điển Nhật Việt