Looking up...
“彼は長男だから、責任感が強い。”
Anh ấy là con trai trưởng nên có tinh thần trách nhiệm cao.
Con trai đầu lòng trong gia đình.
長男は家庭内で重要な役割を果たすことが多い。
Con trai trưởng thường đảm nhận vai trò quan trọng trong gia đình.
この家系図では、長男は代々医者を務めている。
Trong gia phả này, con trai trưởng đời nào cũng làm bác sĩ.
Thuật ngữ này thường được sử dụng trong ngữ cảnh gia đình truyền thống, nhấn mạnh thứ tự sinh trong gia đình.
Trong tiếng Việt, 'con trai trưởng' thường ám chỉ con trai đầu lòng trong gia đình truyền thống, trong khi 'con trai cả' có thể chỉ bất kỳ con trai nào lớn tuổi hơn anh chị em khác. 'Con trai trưởng' mang tính thứ tự sinh rõ ràng hơn.
Thuật ngữ này chỉ nên được sử dụng khi nói về thứ tự sinh trong gia đình. Không sử dụng để chỉ con trai trưởng trong công ty hay tổ chức trừ khi có ngữ cảnh rõ ràng.
Từ ghép của hai từ: 長 (chō, trưởng) nghĩa là 'lớn tuổi nhất' hoặc 'đứng đầu' và 男 (dan, nam) nghĩa là 'nam giới'. Thuật ngữ này phản ánh thứ tự sinh trong gia đình truyền thống Nhật Bản.
Trong xã hội hiện đại, thuật ngữ này vẫn được sử dụng nhưng không còn mang tính bắt buộc như trước. Ở một số gia đình, con trai trưởng không nhất thiết phải đảm nhận vai trò lãnh đạo gia đình.