Looking up...
“彼女は長女です。”
Cô ấy là con gái trưởng trong gia đình.
Con gái lớn nhất trong gia đình.
長女としての責任を果たす。
Gánh vác trách nhiệm như con gái trưởng.
長女は母親の手伝いをすることが多い。
Con gái trưởng thường giúp đỡ mẹ nhiều hơn.
Thường dùng để chỉ vai trò trong gia đình, không ám chỉ thứ tự sinh con.
Trưởng nữ là con gái lớn nhất trong gia đình (có thể là con đầu hay không), trong khi 'con gái đầu lòng' chỉ đơn thuần là con gái sinh đầu tiên (có thể có em trai trước).
Từ này chỉ dùng để chỉ vai trò trong gia đình, không dùng trong ngữ cảnh xã hội hay chuyên môn khác.
Ghép từ 長 (trưởng, lớn) + 女 (nữ, con gái). Từ Hán-Việt 'trưởng nữ' (trưởng = lớn, nữ = con gái).
Không nhầm lẫn với 'con gái đầu lòng' (con gái sinh đầu tiên, có thể không phải trưởng). 'Trưởng' trong 'trưởng nữ' chỉ thứ tự trong gia đình, không nhất thiết là sinh đầu tiên.